(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saraiva
B1
Feminino B1 Thời tiết, Chào hỏi, Khen ngợi

saraiva

/sɐˈɾajvɐ/
mưa đá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saraiva" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Precipitação atmosférica em forma de gelo, constituída por pedras de gelo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mưa đá, những viên mưa đông cứng rơi thành trận từ các đám mây tích vũ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ontem caiu uma forte saraiva que danificou os carros."

    "Hôm qua có một trận mưa đá lớn làm hư hại xe cộ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pedrisco(mưa đá nhỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) saraivas
As saraivas danificaram as colheitas.
(Mưa đá làm hư hại mùa màng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) saraivinha
Caiu uma saraivinha rápida, mas não causou danos.
(Một trận mưa đá nhỏ nhanh chóng rơi xuống, nhưng không gây ra thiệt hại.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)