sebo
[ˈse.bu]
chất nhờn
Intermediário (B1)
Significado "sebo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância gordurosa segregada pelas glândulas sebáceas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất nhờn do tuyến bã nhờn tiết ra.
Exemplos (Ví dụ)
"A pele dele está oleosa por causa do excesso de sebo."
"Da của anh ấy bị nhờn do quá nhiều chất nhờn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sebos |
Os sebos são comuns em mecânicas.
(Mỡ bôi trơn phổ biến trong các xưởng cơ khí.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sebinho |
Este sebinho pode ajudar a lubrificar.
(Một chút mỡ bôi trơn này có thể giúp bôi trơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que, no futuro, a indústria cosmética encontrará maneiras de utilizar o sebo humano para criar produtos mais naturais. Dar-se-á uma revolução!"Tôi tin rằng, trong tương lai, ngành công nghiệp mỹ phẩm sẽ tìm ra cách sử dụng bã nhờn của con người để tạo ra các sản phẩm tự nhiên hơn. Một cuộc cách mạng sẽ diễn ra!Futuro do Indicativo (encontrará, dar-se-á) diễn tả dự đoán về tương lai. 'Dar-se-á' là cách đặt đại từ 'se' sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT khi bắt đầu câu. Lưu ý sử dụng 'encontrará' thay vì 'vai encontrar' để diễn tả tương lai.
-
"Se tu não lavares o rosto regularmente, acumular-se-á muito sebo e terás problemas de pele. Vais estar a ver!"Nếu bạn không rửa mặt thường xuyên, rất nhiều bã nhờn sẽ tích tụ và bạn sẽ gặp các vấn đề về da. Rồi bạn sẽ thấy!'Acumular-se-á' sử dụng 'se' sau động từ (enclisis). 'Terás' là Futuro do Indicativo của 'ter'. 'Vais estar a ver' (tương lai gần kết hợp continuous aspect) nhấn mạnh rằng kết quả sẽ sớm thấy rõ. 'Se tu não lavares...' là mệnh đề điều kiện với Subjuntivo.
-
"No próximo ano, estarei a estudar os efeitos dos sebos animais na produção de biocombustíveis e publicá-los-ei num artigo científico. Digo-to já!"Vào năm tới, tôi sẽ nghiên cứu tác động của bã nhờn động vật trong sản xuất nhiên liệu sinh học và tôi sẽ công bố chúng trong một bài báo khoa học. Tôi nói trước cho bạn biết!'Estarei a estudar' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). 'Publicá-los-ei' là cách dùng Futuro do Indicativo với vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đặt giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai (cực kỳ trang trọng và ít dùng trong văn nói nhưng đúng chuẩn PT-PT). 'Digo-to' là một ví dụ về clitic placement (proclisis) – đại từ đặt trước động từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O sebo foi expelido pelos poros, deixando a pele mais limpa. Tu estavas a sentir o alívio imediato depois."Bã nhờn đã được đẩy ra khỏi lỗ chân lông, giúp da sạch hơn. Bạn đã cảm thấy sự dễ chịu ngay sau đó.'Expelido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'expelir'. Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ chia theo ngôi 'tu' (estavas).
-
"Todo o sebo foi posto de lado, agora podemos prosseguir com a análise. Dá-me os resultados, por favor."Toàn bộ bã nhờn đã được gạt sang một bên, giờ chúng ta có thể tiếp tục phân tích. Hãy đưa kết quả cho tôi.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Dá-me' là ví dụ về cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) khi bắt đầu câu.
-
"O mecânico tinha visto a quantidade de sebo acumulado no motor e foi surpreendido. Estava a pensar em como o limpar."Người thợ máy đã nhìn thấy lượng bã nhờn tích tụ trong động cơ và rất ngạc nhiên. Anh ấy đang nghĩ cách làm sạch nó.'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. 'Estava a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Surpreendido' (bất ngờ) thể hiện tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ, chia theo giống và số.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
