(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semiótica
C1
noun Feminino C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

semiótica

/sɨˈmjɔtikɐ/
ký hiệu học
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "semiótica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estudo dos signos e símbolos e da forma como são usados ou interpretados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiên cứu về các dấu hiệu và biểu tượng và cách chúng được sử dụng hoặc giải thích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A semiótica é essencial para a compreensão da publicidade."

    "Ký hiệu học rất cần thiết cho việc hiểu quảng cáo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

semiologia(bán âm vị học)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) semióticas
As semióticas são importantes para a análise de textos.
(Các ký hiệu học rất quan trọng để phân tích văn bản.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) semiotiquinha
Uma semiotiquinha pode ajudar a entender nuances menores.
(Một chút ký hiệu học có thể giúp hiểu những sắc thái nhỏ hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)