(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solar
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Khoa học, Thiên văn học, Năng lượng

solar

[suˈlaɾ]
thuộc về mặt trời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao Sol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến mặt trời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A energia solar é uma fonte renovável de eletricidade."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn điện tái tạo."

  • "O aquecimento solar da água é uma forma eficiente de reduzir os custos de energia."

    "Việc làm nóng nước bằng năng lượng mặt trời là một cách hiệu quả để giảm chi phí năng lượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

helíaco(thuộc về mặt trời)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular solar
A energia solar é uma fonte renovável.
(Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.)
Masculine Plural solares
Os painéis solares são instalados no telhado.
(Các tấm pin mặt trời được lắp đặt trên mái nhà.)
Feminine Plural solares
As manchas solares podem afetar as comunicações.
(Các vết đen mặt trời có thể ảnh hưởng đến thông tin liên lạc.)
Superlative (Tuyệt đối) solaríssimo
O dia estava solaríssimo, perfeito para um piquenique.
(Ngày hôm đó trời nắng chói chang, thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir o calor solar na tua pele, não estás?"
    Bạn đang cảm nhận hơi nóng mặt trời trên da, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'estar a sentir' (thì hiện tại tiếp diễn) và 'não estás?' (câu hỏi đuôi). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' là 'estás'.
  • "Eu estou a observar um painel solar que me parece bastante eficiente."
    Tôi đang quan sát một tấm pin mặt trời mà tôi thấy khá hiệu quả.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với 'estar a observar' (thì hiện tại tiếp diễn). Đại từ 'me' đứng trước động từ 'parece' vì đầu câu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Eu' là 'estou'.
  • "Nós estamos a planear instalar aquecimento solar na nossa casa, achas que é uma boa ideia?"
    Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt hệ thống sưởi năng lượng mặt trời trong nhà, bạn nghĩ đó là một ý kiến hay?
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với 'estar a planear' (thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Nós' là 'estamos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)