(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suborno
B2
substantivo masculino B2 Pháp luật, Kinh tế

suborno

[suˈbɔɾnu]
hối lộ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suborno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de oferecer ou receber dinheiro ou vantagens para influenciar uma decisão ou ação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đưa hoặc nhận hối lộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O político foi acusado de aceitar subornos para favorecer a empresa na licitação."

    "Chính trị gia bị cáo buộc nhận hối lộ để ưu ái công ty trong cuộc đấu thầu."

  • "A corrupção e o suborno minam a confiança nas instituições públicas."

    "Tham nhũng và hối lộ làm suy yếu lòng tin vào các thể chế công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

peita(hối lộ (tiền bạc)) luva(tiền hối lộ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subornos
Os subornos são um problema sério na sociedade.
(Hối lộ là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) suborninho
Ele aceitou um suborninho para fechar os olhos.
(Anh ta nhận một chút hối lộ để làm ngơ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a aceitar um suborno para aprovar este projeto, não estás?"
    Mày đang nhận hối lộ để phê duyệt dự án này, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a aceitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'não estás?' là câu hỏi đuôi thông thường.
  • "Dá-me o dinheiro! Não quero mais subornos, estou a tentar ser honesto!"
    Đưa tiền cho tao! Tao không muốn nhận hối lộ nữa, tao đang cố gắng để trung thực!
    'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'estou a tentar' là 'estar a + infinitivo'.
  • "A senhora pensa que eu aceitaria subornos para influenciar a decisão? Nunca!"
    Ngài nghĩ rằng tôi sẽ nhận hối lộ để tác động đến quyết định sao? Không bao giờ!
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít) để thể hiện sự trang trọng và lịch sự. 'Pensa que' là cách chia động từ ngôi thứ ba số ít của 'pensar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)