tanino
/tɐˈninu/
tannin
Independente (B2)
Significado "tanino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de moléculas biológicas polifenólicas adstringentes que têm a capacidade de ligar e precipitar proteínas e outros compostos orgânicos, incluindo aminoácidos e alcaloides.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm các phân tử sinh học polyphenolic có tính làm se, có khả năng liên kết và kết tủa protein và các hợp chất hữu cơ khác, bao gồm amino axit và alkaloid.
Exemplos (Ví dụ)
"O vinho tinto contém taninos que lhe conferem um sabor adstringente."
"Rượu vang đỏ chứa tannin tạo cho nó một hương vị se."
"A presença de taninos no chá pode interferir na absorção de ferro pelo organismo."
"Sự hiện diện của tannin trong trà có thể cản trở sự hấp thụ sắt của cơ thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | taninos |
Os taninos estão presentes em várias plantas.
(Tanin có mặt trong nhiều loại cây.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | taninozinho |
Um taninozinho para dar sabor.
(Một chút tanin để tạo hương vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O tanino presente no vinho tinto está a conferir-lhe um sabor adstringente característico."Chất tanin có trong rượu vang đỏ đang mang lại cho nó một hương vị se đặc trưng.Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'tanino' vì đang đề cập đến một chất tanin cụ thể trong rượu vang. Cấu trúc 'estar a conferir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lhe' là đại từ tân ngữ được đặt sau động từ 'conferir' (enclisis).
-
"Um tanino específico, extraído da casca da árvore, está a ser utilizado como corante natural."Một loại tanin cụ thể, được chiết xuất từ vỏ cây, đang được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên.Câu này sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) trước 'tanino' vì đang đề cập đến một loại tanin nói chung, không xác định trước đó. 'Estar a ser utilizado' là dạng bị động của cấu trúc continuous aspect, diễn tả một hành động đang được thực hiện.
-
"Sabias que os taninos podem estar a proteger as plantas contra herbívoros, tornando-as menos apetecíveis?"Bạn có biết rằng tanin có thể đang bảo vệ thực vật chống lại động vật ăn cỏ, làm cho chúng ít hấp dẫn hơn không?Câu này sử dụng 'os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) trước 'taninos' vì đang đề cập đến các tanin nói chung. Sử dụng ngôi 'Tu' (Sabias - chia động từ 'saber' ở ngôi thứ hai số ít). 'Estar a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra. Do mệnh đề bắt đầu bằng 'Sabias que...', ta không dùng 'A proteger estar', mà giữ nguyên trật tự 'estar a proteger'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
