(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tear
B1
Nome Masculino B1 Dệt may, Nghĩa bóng

tear

[ˈteaɾ]
khung cửi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tear" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Máquina para tecer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khung cửi, máy dệt vải.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tear da minha avó era feito de madeira maciça."

    "Khung cửi của bà tôi được làm bằng gỗ cứng."

  • "Ela está a usar o tear para criar um novo padrão."

    "Cô ấy đang sử dụng khung cửi để tạo ra một họa tiết mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

máquina de tecer(máy dệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) teares
Os teares da fábrica eram muito antigos.
(Những khung cửi của nhà máy rất cũ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tearinho
Ela fez um pequeno tecido num tearinho.
(Cô ấy đã làm một mảnh vải nhỏ trên một khung cửi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se tu me pedisses, comprar-te-ia um tear novo."
    Nếu bạn (thân mật) yêu cầu, tôi sẽ mua cho bạn một chiếc máy dệt mới.
    Ngữ pháp Mesóclise (đại từ chen giữa) trong thì Điều kiện (Condicional). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt giữa gốc động từ 'comprar' và đuôi chia '-ia' (ngôi 'eu' hoặc 'ele/ela'), tạo thành 'comprar-te-ia'.
  • "A fábrica entregá-lo-á na próxima semana."
    Nhà máy sẽ giao chiếc máy dệt đó vào tuần tới.
    Đây là ví dụ về Mesóclise trong thì Tương lai (Futuro). Đại từ 'o' (nó, thay cho 'o tear') được đặt giữa gốc động từ 'entregá-' và đuôi chia '-á' (ngôi 'ela'). Khi gốc động từ nguyên thể kết thúc bằng 'r' (entregar), ta bỏ 'r', thêm dấu sắc vào nguyên âm và đại từ 'o' đổi thành 'lo'.
  • "Com este investimento, modernizar-se-ão todos os teares da oficina."
    Với khoản đầu tư này, tất cả các máy dệt trong xưởng sẽ được hiện đại hóa.
    Mesóclise được dùng với đại từ phản thân 'se' trong thì Tương lai. 'se' được đặt giữa gốc động từ 'modernizar' và đuôi chia '-ão' (ngôi 'eles/elas'), tạo thành 'modernizar-se-ão'. Cấu trúc này mang nghĩa bị động: 'sẽ được hiện đại hóa'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No século passado, a minha avó trabalhou num grande tear manual."
    Vào thế kỷ trước, bà của tôi đã làm việc trên một chiếc máy dệt thủ công lớn.
    Động từ 'trabalhou' là thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'trabalhar', được chia cho ngôi thứ 3 số ít (ela - bà tôi). Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
  • "Tu já consertaste o tear que se avariou na semana passada?"
    Bạn đã sửa cái máy dệt bị hỏng vào tuần trước chưa?
    Động từ 'consertaste' là cách chia ở thì Quá khứ Hoàn thành Đơn cho ngôi 'Tu' (thân mật, ngôi 2 số ít). Đây là cách dùng chuẩn châu Âu cho các tình huống giao tiếp không trang trọng.
  • "Os operários da fábrica montaram três teares novos ontem."
    Các công nhân trong nhà máy đã lắp ráp ba chiếc máy dệt mới vào hôm qua.
    Động từ 'montaram' là dạng quá khứ đơn của 'montar', được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles - các công nhân). Thì này được sử dụng để mô tả một hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)