(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transmissão genética
B2
Substantivo Feminino B2 Di truyền học

transmissão genética

[tɾɐ̃ʒmiˈsɐ̃w ʒɨˈnɛtiku]
sự truyền tải di truyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transmissão genética" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O processo pelo qual a informação genética é passada de pais para filhos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình thông tin di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A transmissão genética é fundamental para a hereditariedade das características."

    "Sự truyền tải di truyền là nền tảng cho sự di truyền các đặc điểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

herança genética(di truyền học)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transmissões genéticas
As transmissões genéticas da doença são complexas.
(Các truyền gen của bệnh rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transmissãozinha genética
Esta é uma transmissãozinha genética de pouca importância.
(Đây là một sự truyền gen nhỏ không mấy quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A transmissão genética que estudámos confirma a nossa hipótese."
    Sự truyền gen di truyền mà chúng ta đã nghiên cứu đã xác nhận giả thuyết của chúng ta.
    Mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) được sử dụng vì người nói và người nghe đều biết rõ đang đề cập đến 'sự truyền gen' cụ thể nào (cái mà họ đã nghiên cứu).
  • "Um biólogo está a investigar uma transmissão genética rara nos felinos."
    Một nhà sinh vật học đang điều tra một trường hợp truyền gen di truyền hiếm gặp ở họ mèo.
    Mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) được dùng để giới thiệu một 'trường hợp truyền gen' chưa xác định, lần đầu được đề cập. Cấu trúc 'está a investigar' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Achas que estas são as únicas transmissões genéticas possíveis?"
    Cậu có nghĩ rằng đây là những cơ chế truyền gen di truyền duy nhất có thể xảy ra không?
    Mạo từ xác định 'as' (giống cái, số nhiều) được sử dụng với danh từ số nhiều 'transmissões genéticas' vì nó đi kèm với tính từ 'únicas', làm cho đối tượng trở nên cụ thể và xác định. Động từ 'Achas' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)