travessuras
/tɾɐvɨˈsurɐʃ/
trò tinh quái
Intermediário (B1)
Significado "travessuras" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ações brincalhonas, partidas ou atividades suspeitas e enganosas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những trò tinh quái, lừa bịp hoặc những hoạt động mờ ám, đáng ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"Os miúdos andam a fazer travessuras o dia todo."
"Bọn trẻ nghịch ngợm cả ngày."
"Não tolero travessuras na minha aula."
"Tôi không dung thứ cho những trò tinh quái trong lớp học của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | travessuras |
As crianças estavam cheias de travessuras no Halloween.
(Bọn trẻ tràn đầy những trò nghịch ngợm vào lễ Halloween.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | travessurinha |
Ela fez uma travessurinha engraçada.
(Cô ấy đã làm một trò nghịch nhỏ buồn cười.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando fores mais velho, não farás mais travessuras como agora."Ngày mai, khi con lớn hơn, con sẽ không còn nghịch ngợm như bây giờ nữa.Câu này sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser') và 'farás' (Futuro do Indicativo của 'fazer'). Lưu ý: 'não farás' (sẽ không làm), phủ định đặt trước động từ chia thì tương lai.
-
"No próximo ano, se tiveres tempo livre, estarás a planear novas travessuras com os teus amigos?"Năm tới, nếu con có thời gian rảnh, con sẽ lên kế hoạch cho những trò nghịch ngợm mới với bạn bè của con chứ?Sử dụng 'estás a planear' (Futuro do Indicativo kết hợp với 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai gần). 'Tiveres' là Futuro do Conjuntivo của 'ter'.
-
"Prometo que, quando tiveres idade suficiente, contar-te-ei todas as minhas travessuras de infância."Ta hứa rằng, khi con đủ tuổi, ta sẽ kể cho con nghe tất cả những trò nghịch ngợm thời thơ ấu của ta.Sử dụng 'contar-te-ei' (Futuro do Indicativo của 'contar' với đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis). 'Tiveres' là Futuro do Conjuntivo của 'ter'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos miúdos, fazíamos sempre travessuras na aldeia durante as férias de verão."Khi còn nhỏ, chúng tôi luôn bày những trò nghịch ngợm trong làng suốt kỳ nghỉ hè.Động từ 'fazíamos' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'fazer' (làm) cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Thì này được dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen trong quá khứ.
-
"Lembro-me de que o teu cão, o Faísca, era muito esperto e parecia que entendia todas as nossas travessuras."Tôi nhớ rằng con chó của bạn, Faísca, rất thông minh và dường như nó hiểu hết mọi trò tinh nghịch của chúng ta.Động từ 'era' (của ser) và 'entendia' (của entender) đều ở thì Pretérito Imperfeito. Thì này dùng để miêu tả đặc điểm, trạng thái hoặc bối cảnh trong quá khứ. Lưu ý việc dùng 'o teu' (của bạn) tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật.
-
"Os meus avós contavam que, na juventude deles, as travessuras eram mais inocentes e envolviam apenas esconder os sapatos uns dos outros."Ông bà tôi kể rằng, vào thời trẻ của họ, những trò nghịch ngợm thì ngây thơ hơn và chỉ bao gồm việc giấu giày của nhau.Động từ 'contavam' (kể), 'eram' (là), và 'envolviam' (bao gồm) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng được dùng để dựng lại một bối cảnh, kể lại một câu chuyện hoặc mô tả các sự việc thường xảy ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
