(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tremores
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Y học/Đời sống

tremores

[tɾɨˈmoɾɨʃ]
chứng run rẩy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tremores" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Agitação involuntária e rítmica de um membro ou parte do corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng run rẩy không kiểm soát được, thường do bệnh tật, sợ hãi, hoặc cai rượu/ma túy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os tremores nas mãos dele são um efeito secundário da medicação."

    "Chứng run tay của anh ấy là tác dụng phụ của thuốc."

  • "Ela começou a ter tremores depois de deixar de beber."

    "Cô ấy bắt đầu bị run rẩy sau khi cai rượu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

abalos(sự rung lắc) tremeções(sự run)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural masculino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tremores
Os tremores de terra foram sentidos em várias cidades.
(Các trận động đất được cảm nhận ở nhiều thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tremoresinhos
Senti uns tremoresinhos na mão.
(Tôi cảm thấy những rung động nhỏ trên tay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a sentir um tremor na mão, não estás?"
    Bạn đang cảm thấy một cơn run ở tay, phải không?
    Giải thích: Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'), kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tremor' là danh từ giống đực số ít, đi kèm mạo từ không xác định 'um'.
  • "Os tremores de terra recentes provocaram danos consideráveis em várias aldeias."
    Các trận động đất gần đây đã gây ra thiệt hại đáng kể ở một số ngôi làng.
    Giải thích: 'Tremores' là danh từ giống đực số nhiều ('os tremores'). 'De terra' là cụm từ chỉ định loại run, ở đây là 'động đất'. Động từ 'provocar' được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) theo ngôi thứ ba số nhiều ('provocaram') để phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
  • "Quando sentires os tremores a voltar, por favor, informa-me imediatamente."
    Khi bạn cảm thấy những cơn run trở lại, làm ơn thông báo cho tôi ngay lập tức.
    Giải thích: Câu dùng ngôi 'Tu' với động từ 'sentir' chia ở thì tương lai giả định ('sentires') sau 'quando'. 'Tremores' là danh từ giống đực số nhiều, đi kèm mạo từ xác định 'os'. 'Informa-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ clitic ở cuối động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ão os tremores se não beberes café de manhã."
    Những cơn run sẽ đến với mày nếu mày không uống cà phê vào buổi sáng.
    Câu này sử dụng 'Mesóclise' ('Dar-te-ão', tương lai của 'dar' + 'te'). 'Te' là đại từ tân ngữ (object pronoun) cho ngôi 'Tu'. 'Tremores' là chủ ngữ. 'Se não beberes' là mệnh đề điều kiện.
  • "Aconselhar-te-ia a procurar ajuda médica se os tremores persistirem."
    Tao khuyên mày nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu những cơn run vẫn tiếp diễn.
    Ở đây, 'Aconselhar-te-ia' là Conditional (điều kiện) của động từ 'aconselhar' + 'te'. Mesóclise được sử dụng với thì Conditional. 'Tremores' là chủ ngữ của mệnh đề 'se os tremores persistirem'.
  • "Dir-se-ia que os tremores estão a afetar a tua concentração; devias descansar mais."
    Có vẻ như những cơn run đang ảnh hưởng đến sự tập trung của mày; mày nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
    'Dir-se-ia' là Conditional Impersonal (điều kiện ngôi 3 số ít, mang nghĩa bị động hoặc không ngôi). 'Estar a afetar' thể hiện hành động đang diễn ra ('Continuous Aspect'). 'Tremores' là chủ ngữ của 'estão a afetar'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Os tremores que estás a sentir podem ser causados pelo stress."
    Những cơn run mà mày đang cảm thấy có thể là do căng thẳng gây ra.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'os tremores'. Cấu trúc 'estar a sentir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật).
  • "A médica, quem examinou os teus tremores, recomendou fisioterapia."
    Vị bác sĩ, người đã khám những cơn run của mày, khuyên nên vật lý trị liệu.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A médica' (người). Trong trường hợp này, 'quem' thường được dùng khi đại từ quan hệ thay thế cho người và có thể được thay thế bằng 'que'. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật).
  • "Os tremores, cuja intensidade está a aumentar, requerem uma consulta urgente."
    Những cơn run, mà cường độ của chúng đang tăng lên, cần một cuộc hẹn khám khẩn cấp.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, trong trường hợp này là 'intensidade' thuộc về 'os tremores'. 'Estar a aumentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Requerem' chia theo số nhiều của 'tremores'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)