vascular
/vɐʃ.kuˈlaɾ/
thuộc mạch máu
Intermediário (B1)
Significado "vascular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo aos vasos sanguíneos ou linfáticos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến mạch máu hoặc mạch bạch huyết.
Exemplos (Ví dụ)
"A doença vascular pode afetar o coração e o cérebro."
"Bệnh mạch máu có thể ảnh hưởng đến tim và não."
"O médico está a avaliar a saúde vascular do paciente."
"Bác sĩ đang đánh giá sức khỏe mạch máu của bệnh nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vasculares |
Os problemas vasculares são comuns em idosos.
(Problemas vasculares são comuns em idosos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vascularzinho/vascularzinha |
Um vascularzinho.
(Um pequeno vascular.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A análise vascular dir-te-á se tens algum problema nas veias."Phân tích mạch máu sẽ cho bạn biết liệu bạn có vấn đề gì về tĩnh mạch hay không.Mesóclise 'dir-te-á' (direi + te + a) được sử dụng vì đây là mệnh đề chính trong tương lai. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'tu'.
-
"Espero que a cirurgia vascular não se torne necessária; estar-te-ia a enganar se dissesse que não há riscos."Tôi hy vọng rằng phẫu thuật mạch máu sẽ không trở nên cần thiết; tôi sẽ lừa dối bạn nếu tôi nói rằng không có rủi ro nào.Mesóclise 'estar-te-ia' (estaria + te + a) được dùng trong mệnh đề điều kiện (Conditional Tense). 'Estar a enganar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Se a doença vascular te causar problemas, deverias consultar um especialista; encaminhar-te-ei para um, se quiseres."Nếu bệnh mạch máu gây ra vấn đề cho bạn, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia; tôi sẽ giới thiệu bạn đến một người, nếu bạn muốn.Mesóclise 'encaminhar-te-ei' (encaminharei + te + a) được sử dụng vì đây là mệnh đề chính trong tương lai. 'Deverias' (nên) là Conditional Tense. Động từ 'queres' chia ở ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Amigo, como estás a estudar medicina, explica-me lá o que é exatamente a cirurgia vascular."Này bạn, vì cậu đang học y khoa, giải thích cho tớ xem phẫu thuật mạch máu chính xác là gì.Xưng hô thân mật dùng 'tu' (đại từ ẩn), động từ chia tương ứng ở ngôi 2 số ít ('estás', 'explica'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('explica-me') theo quy tắc nối đại từ (ênclise) chuẩn.
-
"Senhor Doutor, o exame que me prescreveu indicou algum problema de natureza vascular?"Thưa bác sĩ, xét nghiệm mà ông kê cho tôi có cho thấy vấn đề nào liên quan đến mạch máu không ạ?Xưng hô trang trọng 'O Senhor Doutor', động từ chia ở ngôi 3 số ít ('prescreveu', 'indicou'). Đại từ 'me' đứng trước động từ ('me prescreveu') do có từ thu hút 'que' đứng trước, đây là quy tắc đặt đại từ (próclise).
-
"Se sentires cãibras frequentes, deves consultar um médico. Pode ser um sinal de doença vascular periférica."Nếu cậu cảm thấy bị chuột rút thường xuyên, cậu nên đi khám bác sĩ. Đó có thể là dấu hiệu của bệnh mạch máu ngoại biên.Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('sentires', 'deves'). 'Sentires' là thì Tương lai Tiếp diễn (Futuro do Conjuntivo), một điểm ngữ pháp đặc trưng, thường đi sau 'se' (nếu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
