(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vazio de poder
B2
nome masculino B2 Chính trị học, Lịch sử

vazio de poder

/vaˈzi.u dɨ puˈdeɾ/
khoảng trống quyền lực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vazio de poder" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma situação que existe quando alguém perdeu o controlo de algo e ninguém o substituiu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình huống tồn tại khi ai đó đã mất quyền kiểm soát một điều gì đó và không ai thay thế họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após a demissão do presidente, instalou-se um vazio de poder no país."

    "Sau khi tổng thống từ chức, một khoảng trống quyền lực đã hình thành ở đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lacuna de poder(khoảng trống quyền lực)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vazios de poder
Os vazios de poder podem levar à instabilidade política.
(Các khoảng trống quyền lực có thể dẫn đến bất ổn chính trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaziozinho de poder
Havia ali um vaziozinho de poder.
(Ở đó có một khoảng trống quyền lực nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O vazio de poder na tua empresa permitiu que os teus rivais ganhassem vantagem."
    Sự thiếu vắng quyền lực trong công ty của bạn đã cho phép các đối thủ của bạn giành được lợi thế.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'vazio de poder'. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Este é o nosso país e não podemos permitir que um vazio de poder o destrua. Estamos a trabalhar arduamente para evitar isso."
    Đây là đất nước của chúng ta và chúng ta không thể cho phép một sự thiếu vắng quyền lực phá hủy nó. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để ngăn chặn điều đó.
    Câu này sử dụng 'nosso' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu quốc gia. Lưu ý cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc) thay vì 'trabalhando'.
  • "Os vazios de poder nas vossas organizações estão a criar instabilidade. É importante que resolvam estes problemas rapidamente."
    Sự thiếu vắng quyền lực trong các tổ chức của các bạn đang tạo ra sự bất ổn. Điều quan trọng là các bạn phải giải quyết những vấn đề này một cách nhanh chóng.
    Câu này sử dụng 'vossas' (của các bạn - ngôi 'vós') để chỉ sự sở hữu liên quan đến nhiều tổ chức (vazios de poder ở dạng số nhiều). Lưu ý cấu trúc 'estar a criar' (đang tạo ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)