(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vibriose
B2
Feminino B2 Y học

vibriose

/viˈbɾioz(ɨ)/
bệnh do vi khuẩn Vibrio
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vibriose" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Doença infecciosa causada por bactérias do género Vibrio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc chi Vibrio gây ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vibriose pode ser contraída através do consumo de marisco cru ou mal cozinhado."

    "Bệnh do vi khuẩn Vibrio có thể lây nhiễm qua việc tiêu thụ hải sản sống hoặc nấu chưa chín."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

infeção por Vibrio(nhiễm trùng do Vibrio)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vibroses
As vibroses são infeções bacterianas transmitidas pelo consumo de marisco cru ou mal cozinhado.
(Bệnh vibrio là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lây truyền qua việc tiêu thụ hải sản sống hoặc nấu chưa chín.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vibriosezinha
Não te preocupes, é só uma vibriosezinha, nada de grave.
(Đừng lo lắng, chỉ là một bệnh vibrio nhẹ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)