(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vocal
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Sinh học

vocal

/vuˈkaɫ/
thuộc về giọng nói
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vocal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à voz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến giọng nói của con người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As suas qualidades vocais são impressionantes."

    "Chất lượng giọng nói của anh ấy thật ấn tượng."

  • "O ruído vocal dificultou a comunicação."

    "Tiếng ồn từ giọng nói đã gây khó khăn cho việc giao tiếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

falado(thuộc về lời nói)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular vocal
A música vocal é muito apreciada.
(Nhạc thanh nhạc rất được yêu thích.)
Masculine Plural vocais
Os exercícios vocais são importantes para cantores.
(Các bài tập thanh nhạc rất quan trọng đối với ca sĩ.)
Feminine Plural vocais
As harmonias vocais eram perfeitas.
(Các hòa âm thanh nhạc rất hoàn hảo.)
Superlative (Tuyệt đối) vocalíssimo
O desempenho foi vocalíssimo.
(Màn trình diễn mang tính thanh nhạc cao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a sua performance vocal estará a cativar audiências por todo o mundo."
    Trong tương lai, màn trình diễn giọng hát của bạn sẽ thu hút khán giả trên toàn thế giới.
    Sử dụng 'estará a cativar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Sua' vì 'performance' là giống cái.
  • "Se fores famoso, o teu alcance vocal estará a ser crucial para o sucesso da tua carreira."
    Nếu bạn nổi tiếng, phạm vi giọng hát của bạn sẽ rất quan trọng cho thành công của sự nghiệp của bạn.
    Dùng 'estará a ser' (estar a + infinitivo) cho tương lai tiếp diễn bị động. 'Teu' vì đang nói chuyện thân mật với 'tu'.
  • "No próximo ano, o nosso grupo vocal estará a lançar um novo álbum com canções originais."
    Vào năm tới, nhóm nhạc của chúng tôi sẽ phát hành một album mới với các bài hát gốc.
    'Estará a lançar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động có kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần. 'Nosso' vì chủ ngữ là 'o nosso grupo vocal'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)