(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Ağırlamak
B2
Fiil (Verb) B2 Xã hội, Giao tiếp, Văn hóa

Ağırlamak

/ɑːɰɯrlɑˈmɑk/
Đón tiếp long trọng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Ağırlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini özel ve saygılı bir şekilde karşılamak, misafir etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp đón ai đó một cách đặc biệt, trọng thị, thường là người quan trọng hoặc nổi tiếng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Başbakan, yabancı konukları büyük bir törenle ağırladı."

    "Thủ tướng đã đón tiếp các vị khách nước ngoài bằng một buổi lễ long trọng."

  • "Şirket, yeni ortaklarını lüks bir otelde ağırlamayı planlıyor."

    "Công ty dự định đón tiếp các đối tác mới tại một khách sạn sang trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

İkram etmek(Chiêu đãi) Misafir etmek(Tiếp đãi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'ağırlamak' thường được dùng để chỉ việc tiếp đón khách một cách trọng thị. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)