(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aklında
B2
Belirteç Tümcesi B2 Tâm lý học, Giao tiếp

aklında

/ɑːkɫɯnda/
trong đầu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aklında" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

"Aklında olmak" ifadesi, bir şeyi düşünmek, hatırlamak veya bir konu üzerinde kafa yormak anlamına gelir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ của ai đó; đang được ai đó cân nhắc hoặc suy ngẫm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konu uzun zamandır aklımda."

    "Vấn đề này đã ở trong đầu tôi từ lâu."

  • "Sınav sonuçları aklımda sürekli dönüp duruyor."

    "Kết quả kỳ thi cứ quanh quẩn trong đầu tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zihninde(trong tâm trí) kafasında(trong đầu (nghĩa bóng))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này sử dụng cách Sở hữu (Possessive Case) ngôi thứ ba số ít (-ı, -i, -u, -ü) gắn vào 'akıl' (trí óc, tâm trí), sau đó thêm hậu tố cách Định vị (Locative Case) '-da, -de, -ta, -te'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)