alaylı
[aɫajˈɫɯ]
thuộc trung đoàn
İyi (B2)
Anlam "alaylı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Alayla ilgili, alaya ait olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến trung đoàn.
Örnekler (Ví dụ)
"Alaylı subaylar, genellikle ordunun içinden yetişmişlerdir."
"Các sĩ quan thuộc trung đoàn thường được đào tạo từ trong quân đội."
"Bu okul, alaylı askerler yetiştirmek için kurulmuştur."
"Trường này được thành lập để đào tạo binh lính thuộc trung đoàn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc -ı / -i / -u / -ü.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | alaylı |
O, alaylı bir mühendistir.
(Anh ấy là một kỹ sư tự học.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | alaylıyı |
Alaylıyı takdir etmek önemlidir.
(Điều quan trọng là đánh giá cao người tự học.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | alaylıya |
Alaylıya fırsat vermek gerekir.
(Cần tạo cơ hội cho người tự học.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | alaylıda |
Alaylıda büyük bir azim vardır.
(Ở người tự học có một sự kiên trì lớn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | alaylıdan |
Alaylıdan ilham almak mümkündür.
(Có thể lấy cảm hứng từ người tự học.) |
| Plural (Çoğul) | alaylılar |
Alaylılar genellikle pratikte çok iyidirler.
(Những người tự học thường rất giỏi thực hành.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
