araştırmacı
/ɑɾɑʃtɯɾmɑˈdʒɯ/
thăm dò
İyi (B2)
Anlam "araştırmacı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Detaylı bir şekilde araştırma yapan, inceleyen veya soruşturma yürüten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tìm tòi, thăm dò hoặc điều tra kỹ lưỡng.
Örnekler (Ví dụ)
"O, çok araştırmacı bir gazeteciydi."
"Anh ấy là một nhà báo rất hay tìm tòi."
"Araştırmacı ruhu sayesinde birçok yeni keşif yaptı."
"Nhờ tinh thần thăm dò, anh ấy đã thực hiện nhiều khám phá mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | araştırmacı |
Genç araştırmacı yeni bir keşif yaptı.
(Nhà nghiên cứu trẻ đã tạo ra một khám phá mới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | araştırmacıyı |
Öğrenciler başarılı araştırmacıyı tebrik etti.
(Các sinh viên đã chúc mừng nhà nghiên cứu thành công.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | araştırmacıya |
Rektör ödülü araştırmacıya verdi.
(Hiệu trưởng đã trao giải thưởng cho nhà nghiên cứu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | araştırmacıda |
Bu bilgi araştırmacıda mevcut.
(Thông tin này có sẵn ở nhà nghiên cứu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | araştırmacıdan |
Öğrenciler araştırmacıdan yardım istedi.
(Các sinh viên đã yêu cầu sự giúp đỡ từ nhà nghiên cứu.) |
| Plural (Çoğul) | araştırmacılar |
Tüm araştırmacılar konferansa katıldı.
(Tất cả các nhà nghiên cứu đã tham dự hội nghị.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"O, sürekli gelişen teknolojiler hakkında araştırmalar yapan bir araştırmacıdır."Anh ấy là một nhà nghiên cứu luôn nghiên cứu về các công nghệ đang phát triển.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'araştırmacı' để biến nó thành số nhiều (các nhà nghiên cứu). Vì nguyên âm cuối của 'araştırmacı' là 'ı' nên hậu tố được chọn là '-lar' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Bu, araştırmacının sunduğu en kapsamlı araştırma raporudur."Đây là báo cáo nghiên cứu toàn diện nhất mà nhà nghiên cứu đã trình bày.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'araştırmacı' để chỉ sở hữu cách (của nhà nghiên cứu). Âm đệm '-n' được sử dụng vì sau 'araştırmacı' là một nguyên âm. 'ı' -> '-nın' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Ünlü bir araştırmacı olan Prof. Dr. Ayşe Demir, yarın üniversitemizde bir seminer verecek."GS.TS Ayşe Demir, một nhà nghiên cứu nổi tiếng, sẽ có một buổi hội thảo tại trường đại học của chúng ta vào ngày mai.Cụm từ 'araştırmacı olan' sử dụng sıfat-fiil '-an' (olan) để bổ nghĩa cho 'araştırmacı', mô tả đặc điểm 'là một nhà nghiên cứu'. Trong câu này, 'araştırmacı' ở dạng nguyên thể vì vai trò là một danh từ được bổ nghĩa bởi cụm sıfat-fiil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
