ayrıntılı olarak
/ajrɯntɯˈlɯ oˈɫarak/
một cách chi tiết
Orta (B1)
Anlam "ayrıntılı olarak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tam ve eksiksiz bir şekilde; tüm bilgileri sağlayarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đầy đủ và chi tiết; cung cấp đầy đủ thông tin.
Örnekler (Ví dụ)
"Konuyu ayrıntılı olarak ele aldık."
"Chúng tôi đã xem xét vấn đề một cách chi tiết."
"Raporu ayrıntılı olarak incelemem gerekiyor."
"Tôi cần phải xem xét báo cáo một cách chi tiết."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong cụm từ này. Cần lưu ý cách sử dụng của 'olarak' như một trạng từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
