(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bağlaç
B1
İsim B1 Ngôn ngữ học

bağlaç

/ˈbaːɫ.ɫat͡ʃ/
từ liên kết
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bağlaç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cümleleri veya kelime gruplarını birbirine bağlayan kelime veya kelime öbeği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một từ hoặc cụm từ liên kết các mệnh đề hoặc câu và thể hiện mối quan hệ giữa chúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • ""Ve", "ama", "çünkü" gibi bağlaçlar cümleleri birbirine bağlar."

    "Các từ liên kết như "và", "nhưng", "bởi vì" liên kết các câu với nhau."

  • "Sınava hazırlandım ama başarılı olamadım."

    "Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi nhưng không thành công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

rabıt(Mối liên hệ, sự kết nối)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)