belirleme
/be.liɾ.le.me/
xác định
Orta (B1)
Anlam "belirleme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
'Belirlemek' fiilinin isim-fiil hali; bir şeyi kesin olarak saptama, tanımlama eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Hedefleri belirleme süreci oldukça zaman alıcı olabilir."
"Quá trình xác định mục tiêu có thể tốn khá nhiều thời gian."
"Yeni politikaları belirleme çalışmaları devam ediyor."
"Các nỗ lực xác định các chính sách mới đang tiếp tục."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi 'belirleme' được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn. Ví dụ, hậu tố sở hữu có thể thay đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu kararı almadan önce kriterlerin belirlenmesini isteseydim, sonuç daha adil olurdu."Nếu tôi muốn các tiêu chí được xác định trước khi đưa ra quyết định này, thì kết quả sẽ công bằng hơn.Hậu tố '-mesini' được thêm vào 'belirleme' để tạo thành dạng danh từ hóa của động từ (isim-fiil) và được sử dụng như một tân ngữ (đối tượng) trong mệnh đề. '-sini' là hậu tố chỉ định cách (accusative case) cho tân ngữ xác định, và 'm' là âm đệm.
-
"Projenin başarılı olması için hedeflerin net bir şekilde belirlenmesi gerektiğini düşünüyorum."Tôi nghĩ rằng các mục tiêu cần được xác định rõ ràng để dự án thành công.Hậu tố '-mesi' được thêm vào 'belirleme' để tạo thành dạng danh động từ, đóng vai trò là chủ ngữ của động từ 'gerektiğini'. '-ni' là hậu tố sở hữu cách (genitive case) và '-i' là hậu tố chỉ định cách (accusative case) cho tân ngữ xác định 'gerektiğini'.
-
"Şirketin geleceği için stratejilerin doğru belirlenmesine önem verelim."Hãy coi trọng việc xác định đúng các chiến lược cho tương lai của công ty.Hậu tố '-mesine' được thêm vào 'belirleme' để tạo thành dạng danh động từ, đóng vai trò là bổ ngữ gián tiếp (dative case). '-e' là hậu tố chỉ hướng (dative case), cho biết 'belirlenmesine' là đối tượng mà 'önem verelim' hướng tới.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
