(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beyin
B1
isim B1 Y học, Đời sống hàng ngày, Khoa học

beyin

/beˈjin/
bộ não
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "beyin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Omurgalı hayvanların kafatasının içinde bulunan, duyuları yöneten, düşünme ve öğrenmeyi sağlayan organ.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bộ não, cơ quan nằm trong hộp sọ của động vật có xương sống, hoạt động như trung tâm điều phối cảm giác, trí tuệ và hoạt động thần kinh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Beynim çok yoruldu, biraz dinlenmem gerek."

    "Não của tôi rất mệt mỏi, tôi cần nghỉ ngơi một chút."

  • "Bilim insanları beynin sırlarını çözmeye çalışıyorlar."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã những bí mật của bộ não."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dimağ(trí óc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) beyin
Beyin çok karmaşık bir organdır.
(Bộ não là một cơ quan rất phức tạp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) beyni
Doktor beyni inceledi.
(Bác sĩ đã kiểm tra não bộ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) beyne
Bilgi beyne hızla ulaşır.
(Thông tin đến não rất nhanh chóng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) beyinde
Beyinde birçok sinir hücresi bulunur.
(Có nhiều tế bào thần kinh trong não.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) beyinden
Düşünceler beyinden kaynaklanır.
(Suy nghĩ bắt nguồn từ não.)
Plural (Çoğul) beyinler
Bilim insanları beyinler üzerinde araştırmalar yapıyor.
(Các nhà khoa học đang thực hiện nghiên cứu về não bộ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Doktor, hastanın beynindeki tümörü inceledi."
    Bác sĩ đã kiểm tra khối u trong não của bệnh nhân.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'beyin' để chỉ sự sở hữu (của bệnh nhân). 'de' là hậu tố chỉ vị trí (trong).
  • "Bu karmaşık problemi çözmek için beynimi çok yordum."
    Tôi đã vắt óc suy nghĩ rất nhiều để giải quyết vấn đề phức tạp này.
    Hậu tố '-imi' được thêm vào 'beyin' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (vắt óc).
  • "Gençler beyin göçü ile yurt dışına gidiyorlar."
    Những người trẻ tuổi đang ra nước ngoài do chảy máu chất xám.
    'beyin göçü' là một cụm từ ghép, có nghĩa là 'chảy máu chất xám'. 'beyin' ở đây không biến đổi vì là một phần của cụm danh từ.
Thì Tương lai
  • "Bilim insanları yakında yapay zekanın insan beynine nasıl benzediğini araştıracaklar."
    Các nhà khoa học sẽ sớm nghiên cứu cách trí tuệ nhân tạo giống bộ não con người như thế nào.
    Từ 'beyin' đã được biến đổi thành 'beynine'. Từ 'beyin' trước tiên lược bỏ nguyên âm 'i' ở âm tiết thứ hai, trở thành 'beyn'. Sau đó, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' được thêm vào (thành 'beyni'), chỉ 'bộ não của nó/của ai đó'. Cuối cùng, hậu tố chỉ hướng/mục đích (dative) '-e' được thêm vào với âm đệm 'n' (thành 'beynine'), vì động từ 'benzemek' (giống, tương tự) yêu cầu bổ ngữ ở thể dative.
  • "Bu yeni diyetin beynime faydalı olacağına inanıyorum."
    Tôi tin rằng chế độ ăn kiêng mới này sẽ có lợi cho bộ não của tôi.
    Từ 'beyin' đã được biến đổi thành 'beynime'. Từ 'beyin' trước tiên lược bỏ nguyên âm 'i' ở âm tiết thứ hai, trở thành 'beyn'. Sau đó, hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' (của tôi) được thêm vào, trở thành 'beynim'. Cuối cùng, hậu tố chỉ hướng/mục đích (dative) '-e' được thêm vào (thành 'beynime'), vì cụm từ 'faydalı olmak' (có lợi cho) yêu cầu bổ ngữ ở thể dative.
  • "Yapay zeka, insan beyninin karmaşık yapısını çözümleyecek."
    Trí tuệ nhân tạo sẽ phân tích cấu trúc phức tạp của bộ não con người.
    Từ 'beyin' đã được biến đổi thành 'beyninin'. Từ 'beyin' trước tiên lược bỏ nguyên âm 'i' ở âm tiết thứ hai, trở thành 'beyn'. Sau đó, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' được thêm vào (thành 'beyni'). Cuối cùng, hậu tố sở hữu cách (genitive) '-nin' (với âm đệm 'n' vì gốc từ 'beyni' kết thúc bằng nguyên âm) được thêm vào (thành 'beyninin') để chỉ mối quan hệ sở hữu ('cấu trúc của bộ não').
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Beynim bugün çok iyi çalışıyor."
    Não của tôi hôm nay hoạt động rất tốt.
    Để diễn tả 'não của tôi', chúng ta thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít '-im' vào từ 'beyin'. Do 'beyin' là một từ có nguyên âm thứ hai bị lược bỏ khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, nó biến đổi thành 'beyn-'. Nguyên âm cuối của từ gốc 'beyin' là 'i'. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), khi nguyên âm cuối là 'i', hậu tố sẽ sử dụng nguyên âm 'i'. Vì vậy, ta có 'beynim'.
  • "Bilim adamları, insan beynini detaylı bir şekilde araştırıyorlar."
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu não người một cách chi tiết.
    Để diễn tả 'cái não' (là tân ngữ trực tiếp xác định), chúng ta thêm hậu tố đối cách '-i' vào từ 'beyin'. Từ 'beyin' biến đổi thành 'beyn-' (chữ 'i' thứ hai bị lược bỏ). Nguyên âm cuối của từ gốc 'beyin' là 'i'. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), khi nguyên âm cuối là 'i', hậu tố sẽ sử dụng nguyên âm 'i'. Vì vậy, ta có 'beyni'.
  • "Senin beynin harika fikirlerle dolu."
    Não của bạn tràn ngập những ý tưởng tuyệt vời.
    Để diễn tả 'não của bạn' (ngôi thứ hai số ít), chúng ta thêm hậu tố sở hữu cách '-in' vào từ 'beyin'. Từ 'beyin' biến đổi thành 'beyn-' (chữ 'i' thứ hai bị lược bỏ). Nguyên âm cuối của từ gốc 'beyin' là 'i'. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü), khi nguyên âm cuối là 'i', hậu tố sẽ sử dụng nguyên âm 'i'. Vì vậy, ta có 'beynin'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)