bilirubin
/biliˈɾubin/
bilirubin
Orta (B1)
Anlam "bilirubin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hemoglobinin parçalanması sonucu karaciğerde oluşan ve safrada atılan turuncu-sarı renkli bir pigment.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sắc tố màu vàng cam được hình thành trong gan do sự phân hủy hemoglobin và được bài tiết trong mật.
Örnekler (Ví dụ)
"Yüksek bilirubin seviyeleri sarılığa neden olabilir."
"Nồng độ bilirubin cao có thể gây ra bệnh vàng da."
"Bilirubin testi, karaciğer fonksiyonlarını değerlendirmek için kullanılır."
"Xét nghiệm bilirubin được sử dụng để đánh giá chức năng gan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bilirubinini düşür!"Hãy giảm bilirubin của bạn đi!Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'bilirubin' để chỉ bilirubin của người nghe, sau đó thêm '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng tác động của hành động, và cuối cùng là câu mệnh lệnh số ít ngôi thứ 2 '-r' (aorist) và '-ür' (hậu tố mệnh lệnh) cho động từ 'düşür' (giảm).
-
"Bilirubinini kontrol et!"Hãy kiểm tra bilirubin của bạn!Tương tự như ví dụ trên, thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'bilirubin' để chỉ bilirubin của người nghe, sau đó thêm '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng tác động của hành động, và cuối cùng là câu mệnh lệnh số ít ngôi thứ 2 '-et' (hậu tố mệnh lệnh) cho động từ 'kontrol et' (kiểm tra).
-
"Yüksek bilirubininden dolayı doktora git!"Vì bilirubin của bạn cao, hãy đi bác sĩ đi!Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'bilirubin' để chỉ bilirubin của người nghe, sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-den' (hậu tố chỉ nguyên nhân) vào 'bilirubin' để chỉ nguyên nhân của hành động, và cuối cùng là câu mệnh lệnh số ít ngôi thứ 2 '-git' (hậu tố mệnh lệnh) cho động từ 'git' (đi).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Hastanın bilirubin değeri çok yüksek çıktı."Giá trị bilirubin của bệnh nhân rất cao.Từ 'bilirubin' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ và không yêu cầu hậu tố trong câu này. 'Değeri' là một cụm danh từ sở hữu (belirtili isim tamlaması) có nghĩa là 'giá trị của'.
-
"Bilirubin seviyesinin yükselmesi karaciğer sorunlarına işaret edebilir."Sự tăng mức bilirubin có thể chỉ ra các vấn đề về gan.Từ 'bilirubin' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm danh từ 'bilirubin seviyesi' (mức bilirubin) và không cần hậu tố. 'Seviyesinin' là một cụm danh từ sở hữu (belirtili isim tamlaması) ở dạng sở hữu cách (-nin).
-
"Bilirubinin yüksekliği, yenidoğan sarılığının en önemli belirtisidir."Mức bilirubin cao là triệu chứng quan trọng nhất của bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh.Từ 'bilirubin' đã được thêm hậu tố '-in' để tạo thành dạng sở hữu cách (genitive case), thể hiện 'của bilirubin'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (i -> i). 'Yüksekliği' là một cụm danh từ sở hữu (belirtili isim tamlaması) có nghĩa là 'mức cao của nó'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Doktor, hastanın kanındaki bilirubin seviyesine baktı."Bác sĩ đã kiểm tra mức bilirubin trong máu của bệnh nhân.Hậu tố '-e' được thêm vào sau 'seviyesi' (mức độ) để chỉ phương hướng, sự tác động của hành động (kiểm tra) lên đối tượng (mức bilirubin). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e-i).
-
"Bilirubinin yüksek olması karaciğer sorunlarının bir işareti olabilir."Bilirubin cao có thể là một dấu hiệu của các vấn đề về gan.Hậu tố '-in' được thêm vào sau 'bilirubin' để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'Bilirubinin yüksek olması' có nghĩa là 'việc bilirubin cao'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i-i).
-
"Bebeklerde bilirubin fazlalığından kaynaklanan sarılık yaygındır."Vàng da do thừa bilirubin ở trẻ sơ sinh là phổ biến.Hậu tố '-dan' được thêm vào sau 'fazlalığı' (sự dư thừa) để chỉ nguyên nhân. 'Bilirubin fazlalığından' có nghĩa là 'từ sự dư thừa bilirubin'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı-a).
Thì Tương lai
-
"Doktor, hastanın bilirubin seviyesinin yükseleceğini öngördü."Bác sĩ dự đoán mức bilirubin của bệnh nhân sẽ tăng.Từ 'bilirubin' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là đối tượng được sở hữu (possessive object) và đứng trước động từ ở thì tương lai. Câu này sử dụng dạng nguyên thể (yalın hal).
-
"Gelecek hafta bilirubin ölçümü yapılacak ve sonuçlara göre tedavi başlayacak."Tuần tới, việc đo bilirubin sẽ được thực hiện và việc điều trị sẽ bắt đầu dựa trên kết quả.Từ 'bilirubin' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong một mệnh đề bị động (passive clause) và đứng trước động từ ở thì tương lai. Câu này sử dụng dạng nguyên thể (yalın hal).
-
"Bilirubin yüksekliği, yenidoğan sarılığının ilerlemesine neden olacak ve bu da fototerapi ihtiyacını doğuracak."Tăng bilirubin sẽ gây ra sự tiến triển của bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh, và điều này sẽ dẫn đến nhu cầu điều trị bằng ánh sáng.Từ 'bilirubin' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong một câu và đứng trước động từ ở thì tương lai. Câu này sử dụng dạng nguyên thể (yalın hal).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu test, kandaki bilirubin seviyesinin yüksek olduğunu gösteriyor."Xét nghiệm này cho thấy mức bilirubin trong máu cao.Từ 'bilirubin' không biến đổi ở đây vì nó đóng vai trò là thành phần trong cụm danh từ 'bilirubin seviyesi' (mức bilirubin).
-
"Bebeğin cildi sararmış, nedeni yüksek bilirubindir."Da của em bé bị vàng, nguyên nhân là bilirubin cao.Thêm hậu tố '-dir' (là) để tạo thành câu danh từ, diễn tả trạng thái. 'Bilirubin' + '-dir' = 'Bilirubindir' (là bilirubin).
-
"Doktor, hastanın bilirubin değerinin normal olduğunu söyledi."Bác sĩ nói rằng chỉ số bilirubin của bệnh nhân là bình thường.Từ 'bilirubin' không biến đổi ở đây vì nó đóng vai trò là thành phần trong cụm danh từ 'bilirubin değeri' (chỉ số bilirubin).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
