borçlar
[ˈboɾt͡ʃɫaɾ]
các khoản nợ
Temel (A2)
Anlam "borçlar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin başkasına ödemesi gereken para miktarları.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các khoản tiền mà ai đó nợ người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bankaya olan borçlarımı ödemekte zorlanıyorum."
"Tôi đang gặp khó khăn trong việc trả các khoản nợ cho ngân hàng."
"Şirketin yüklü miktarda borçları var."
"Công ty có một khoản nợ lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'borç' (nợ) là danh từ. Khi sử dụng với động từ, cần chú ý đến cách (case) phù hợp. Ví dụ, 'borç almak' (vay nợ - nhận nợ) và 'borç vermek' (cho vay nợ - đưa nợ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
