boyutlandırma
Anlam "boyutlandırma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin veya alanın teknik çizimlerde veya modellerde boyutlarını belirtme işlemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình chỉ ra các kích thước của một vật thể hoặc không gian trong bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình.
Örnekler (Ví dụ)
"Mühendisler çizimlerde boyutlandırma yaparken çok dikkatli olmalıdır."
"Các kỹ sư phải rất cẩn thận khi ghi kích thước trong bản vẽ."
"Bu yazılım, otomatik boyutlandırma özelliği sayesinde tasarım sürecini hızlandırıyor."
"Phần mềm này giúp tăng tốc quá trình thiết kế nhờ tính năng ghi kích thước tự động."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (harmony of front/back vowels) và 'küçük ünlü uyumu' (harmony of rounded/unrounded vowels). Trong trường hợp này, hậu tố '-ma' được thêm vào động từ để tạo thành danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Bu teknik çizimde bazı detaylar boyutlandırmadan çıkarıldı."Trong bản vẽ kỹ thuật này, một số chi tiết đã bị loại bỏ khỏi việc định kích thước.Hậu tố '-dan' được thêm vào từ 'boyutlandırma' vì nguyên âm cuối là 'a', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> -dan, e/i/ö/ü -> -den). Điều này cho biết nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của hành động.
-
"Mühendislik projesindeki sorunlar genellikle yanlış boyutlandırmadan kaynaklanır."Các vấn đề trong dự án kỹ thuật thường phát sinh từ việc định kích thước sai.Hậu tố '-dan' được thêm vào từ 'boyutlandırma' vì nguyên âm cuối là 'a', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Nó chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của vấn đề ('từ việc định kích thước sai').
-
"Ürünün son hali, ilk boyutlandırmadan oldukça farklı görünüyor."Phiên bản cuối cùng của sản phẩm trông khá khác so với việc định kích thước ban đầu.Hậu tố '-dan' được thêm vào từ 'boyutlandırma' vì nguyên âm cuối là 'a', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Nó so sánh sự khác biệt 'từ' điểm tham chiếu ban đầu.
-
"Bu projenin boyutlandırması çok detaylı yapılmış."Việc đo đạc kích thước của dự án này đã được thực hiện rất chi tiết.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'boyutlandırma' để chỉ sự đo đạc kích thước của 'proje' (dự án). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Müşteri, ürünün boyutlandırmasının doğruluğunu kontrol etti."Khách hàng đã kiểm tra tính chính xác của việc đo đạc kích thước sản phẩm.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'boyutlandırma' để chỉ sự đo đạc kích thước của 'ürün' (sản phẩm). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Binanın boyutlandırmasının maliyeti beklenenden yüksek çıktı."Chi phí đo đạc kích thước của tòa nhà hóa ra cao hơn dự kiến.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'boyutlandırma' để chỉ sự đo đạc kích thước của 'bina' (tòa nhà). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Mimar, projenin boyutlandırmasına dikkat etti."Kiến trúc sư đã chú ý đến việc đo đạc kích thước của dự án.Hậu tố '-sına' được thêm vào 'boyutlandırma' để chỉ sự sở hữu (của dự án) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a -> ı) và âm đệm 'n'.
-
"Bu yazılım, 3D modellerin boyutlandırmasını kolaylaştırıyor."Phần mềm này giúp cho việc đo đạc kích thước của các mô hình 3D trở nên dễ dàng hơn.Hậu tố '-sını' được thêm vào 'boyutlandırma' để làm rõ đối tượng trực tiếp của hành động (động từ 'kolaylaştırıyor'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ (a -> ı) và có âm đệm 'n'.
-
"Şirket, ürünlerin boyutlandırmasına yeni bir standart getirdi."Công ty đã đưa ra một tiêu chuẩn mới cho việc đo đạc kích thước sản phẩm.Hậu tố '-sına' được thêm vào 'boyutlandırma' để chỉ mục đích hoặc đối tượng gián tiếp của hành động (động từ 'getirdi'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ (a -> ı) và có âm đệm 'n'.
