canlandırma
[dʒan.lan.dɯɾ.ma]
hồi sức
İyi (B2)
Anlam "canlandırma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini bilinçsizlikten veya klinik ölümden hayata döndürme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm cho ai đó tỉnh lại từ trạng thái bất tỉnh hoặc chết lâm sàng.
Örnekler (Ví dụ)
"Ameliyattan sonraki canlandırma süreci çok zor geçti."
"Quá trình hồi sức sau phẫu thuật diễn ra rất khó khăn."
"Doktorlar hastayı canlandırmak için ellerinden geleni yaptılar."
"Các bác sĩ đã làm tất cả những gì có thể để hồi sức cho bệnh nhân."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ gốc là 'canlanmak' (tỉnh lại, hồi phục). Hậu tố '-dır' trong 'canlandırmak' mang nghĩa khiến ai/cái gì tỉnh lại. Hậu tố '-ma' biến động từ thành danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | canlandırma |
Bu canlandırma çok gerçekçi.
(Sự mô phỏng này rất chân thực.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | canlandırmayı |
Canlandırmayı dikkatle izledim.
(Tôi đã xem sự mô phỏng một cách cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | canlandırmaya |
Canlandırmaya yeni efektler eklediler.
(Họ đã thêm các hiệu ứng mới vào sự mô phỏng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | canlandırmada |
Canlandırmada bazı hatalar vardı.
(Có một số lỗi trong sự mô phỏng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | canlandırmadan |
Canlandırmadan sonra çok etkilendim.
(Tôi đã rất ấn tượng sau sự mô phỏng.) |
| Plural (Çoğul) | canlandırmalar |
Bu müzede birçok canlandırmalar var.
(Có rất nhiều sự mô phỏng trong bảo tàng này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
