(Vị trí top_banner)
Hình minh họa celp
B2
isim B2 Luật

celp

/dʒelp/
lệnh triệu tập
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "celp" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mahkeme tarafından bir kişiyi tanık olarak dinlemek veya delil sunmak üzere mahkemeye çağırma emri.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lệnh triệu tập của tòa án, yêu cầu một người phải có mặt tại tòa để làm chứng hoặc cung cấp bằng chứng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mahkeme, tanığı dinlemek için bir celp gönderdi."

    "Tòa án đã gửi một lệnh triệu tập để thẩm vấn nhân chứng."

  • "Avukat, müvekkilinin lehine delil sunmak için bir celp talep etti."

    "Luật sư đã yêu cầu một lệnh triệu tập để đưa ra bằng chứng có lợi cho thân chủ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

davetiye(giấy mời)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hậu tố sở hữu và các hậu tố khác có thể được thêm vào danh từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) celp
Askerlik celbi yaklaşıyor.
(Lệnh gọi nhập ngũ đang đến gần.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) celbi
Celbi iptal ettirmek için uğraşıyor.
(Anh ấy đang cố gắng để hủy bỏ lệnh gọi nhập ngũ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) celbe
Celbe itiraz etmek mümkün.
(Có thể khiếu nại lệnh gọi nhập ngũ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) celpte
Celpte sorunlar yaşadı.
(Anh ấy đã gặp vấn đề trong lệnh gọi nhập ngũ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) celpten
Celpten sonra eve döndü.
(Sau lệnh gọi nhập ngũ, anh ấy đã trở về nhà.)
Plural (Çoğul) celpler
Bu yılki celpler çok kalabalık.
(Các đợt lệnh gọi nhập ngũ năm nay rất đông.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Mahkeme, tanığı celbe çağırdı."
    Tòa án đã triệu tập nhân chứng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'celp' (celbe) vì đây là hướng cách (dative case), chỉ hướng tác động của hành động (gọi ai đó).
  • "Celbi alan avukat, hemen harekete geçti."
    Luật sư nhận được lệnh triệu tập đã hành động ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'celp' (celbi) vì đây là đối cách (accusative case), chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'alan' (nhận được).
  • "Sanığın avukatı celbin iptalini istedi."
    Luật sư của bị cáo yêu cầu hủy lệnh triệu tập.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'celp' (celbin) vì đây là sở hữu cách (genitive case), biểu thị sự sở hữu (của 'celp').
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Mahkeme, tanığı celbi gönderdi."
    Tòa án đã gửi trát triệu tập cho nhân chứng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'celp' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu). Nguyên âm cuối của 'celp' là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Avukat, müvekkilinin celbini inceledi."
    Luật sư đã xem xét trát triệu tập của thân chủ mình.
    Thêm hậu tố '-ini' vào 'celp' để chỉ sự sở hữu (của thân chủ) và tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu). Nguyên âm cuối của 'celp' là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, và '-ni' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít.
  • "Polis, celbi tebliğ etti."
    Cảnh sát đã tống đạt trát triệu tập.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'celp' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu). Nguyên âm cuối của 'celp' là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Mahkeme, tanığı dinleyerek gerçeği ortaya çıkarmak için celbini hazırladı."
    Tòa án đã chuẩn bị trát triệu tập để nghe lời khai của nhân chứng và làm sáng tỏ sự thật.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'celp' để chỉ trát triệu tập của tòa án. Hậu tố '-ini' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'hazırladı' (đã chuẩn bị).
  • "Avukat, müvekkilinin lehine ifade vermesini sağlamak amacıyla tanığın celbini talep ederek mahkemeye başvurdu."
    Luật sư đã đệ đơn lên tòa án, yêu cầu trát triệu tập nhân chứng để đảm bảo người này đưa ra lời khai có lợi cho thân chủ của mình.
    Tương tự như ví dụ trên, hậu tố '-ini' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'talep ederek' (bằng cách yêu cầu).
  • "Savcı, delilleri inceleyerek ve tanığın celbiyle gerçeğe ulaşmaya çalışıyor."
    Công tố viên đang cố gắng tiếp cận sự thật bằng cách xem xét chứng cứ và triệu tập nhân chứng.
    Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'celp' để chỉ việc triệu tập nhân chứng (của vụ án). Hậu tố '-iyle' (cách công cụ) được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động 'ulaşmaya çalışıyor' (đang cố gắng tiếp cận).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Mahkemeye yapılan celbedilen tanık, ifadesini vermeden önce çok gergin görünüyordu."
    Nhân chứng bị triệu tập đến tòa án trông rất căng thẳng trước khi đưa ra lời khai.
    Hậu tố '-ilen' được thêm vào 'celp' để tạo thành một động tính từ bị động (passive participle), chỉ người bị triệu tập (celp etmek). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ, và không cần âm đệm vì không có hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Celbeden mahkeme başkanı, davayla ilgili önemli bilgileri öğrenmeyi umuyordu."
    Vị chánh án triệu tập hy vọng sẽ tìm hiểu được những thông tin quan trọng liên quan đến vụ án.
    Hậu tố '-eden' được thêm vào 'celp' để tạo thành một động tính từ chủ động (active participle), chỉ người triệu tập (celp etmek). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ, và không cần âm đệm vì không có hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Savcı, celbedileni sorgularken çok dikkatliydi."
    Công tố viên rất cẩn thận khi thẩm vấn người bị triệu tập.
    Hậu tố '-ileni' được thêm vào 'celp' để tạo thành một danh từ chỉ người bị triệu tập. '-il' là hậu tố bị động (passive), '-en' biến thành động tính từ, và '-i' là hậu tố chỉ định (definite accusative). Hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ. Không có âm đệm nào được sử dụng.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Mahkemeden gelen bu zarf senin celbin mi?"
    Phong bì này từ tòa án có phải là trát đòi của bạn không?
    Từ 'celp' biến đổi thành 'celbin'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số ít '-in' được thêm vào. Vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối 'p' biến đổi thành 'b' (biến âm phụ âm). Hậu tố nghi vấn '-mi' được sử dụng vì nguyên âm cuối của từ 'celbin' là 'i' (hòa phối nguyên âm).
  • "Tanığın adı ve adresi celpte mi yazıyor?"
    Tên và địa chỉ của nhân chứng có được ghi trên trát đòi không?
    Từ 'celp' biến đổi thành 'celpte'. Hậu tố chỉ nơi chốn '-te' được thêm vào. Hậu tố nghi vấn '-mi' được sử dụng vì nguyên âm cuối của từ 'celpte' là 'e' (hòa phối nguyên âm). Không có biến âm phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 't'.
  • "Avukat, sanığın itirazını bu celbe mi eklemeli?"
    Luật sư có nên đính kèm lời phản đối của bị cáo vào trát đòi này không?
    Từ 'celp' biến đổi thành 'celbe'. Hậu tố chỉ cách trực tiếp '-e' (tới/vào) được thêm vào. Vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối 'p' biến đổi thành 'b' (biến âm phụ âm). Hậu tố nghi vấn '-mi' được sử dụng vì nguyên âm cuối của từ 'celbe' là 'e' (hòa phối nguyên âm).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Duyduğuma göre, Ali'ye mahkemeden yeni bir celp gelmiş."
    Tôi nghe nói rằng Ali vừa nhận được một giấy triệu tập mới từ tòa án.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'celp' (celp + e -> celpe) để biểu thị hướng, chỉ đối tượng nhận giấy triệu tập. Sau đó, hậu tố '-miş' được thêm vào 'gel' (gel + miş -> gelmiş) để chỉ thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
  • "Gazetede okuduğuma göre, ünlü şarkıcıya vergi kaçakçılığı suçlamasıyla celp çıkarılmış."
    Theo tôi đọc trên báo, một giấy triệu tập đã được ban hành cho ca sĩ nổi tiếng vì cáo buộc trốn thuế.
    Ở đây, 'celp' được sử dụng trực tiếp trong cụm 'celp çıkarılmak', có nghĩa là 'ban hành giấy triệu tập'. Hậu tố '-mış' được thêm vào 'çıkar' (çıkar + mış -> çıkarılmış) để chỉ thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
  • "Sanığın avukatı, müvekkiline henüz bir celpname gönderilmediğini söylemiş."
    Luật sư của bị cáo nói rằng thân chủ của ông ấy vẫn chưa nhận được bất kỳ giấy triệu tập nào.
    Ở đây, từ 'celp' kết hợp với 'name' để tạo thành 'celpname' (giấy triệu tập). Hậu tố '-miş' được thêm vào 'söyle' (söyle + miş -> söylemiş) để chỉ thì quá khứ gián tiếp (lời khai từ luật sư).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Mahkeme, sanığın celbini istedi."
    Tòa án đã yêu cầu triệu tập bị cáo.
    Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 'p' thành 'b') vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'celp' là 'e', nên chọn 'i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Avukat, müvekkilinin celbine itiraz etti."
    Luật sư đã phản đối việc triệu tập thân chủ của mình.
    Thêm hậu tố '-ine' (đã biến đổi 'p' thành 'b') vì nó là sở hữu cách (iyelik eki) ngôi thứ ba số ít (onun). Nguyên âm cuối của 'celp' là 'e', nên chọn 'i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Âm 'n' là âm đệm.
  • "Celbe rağmen tanık mahkemeye gelmedi."
    Mặc dù đã được triệu tập, nhân chứng vẫn không đến tòa.
    Thêm hậu tố '-e' vì nó là hướng cách (yönelme hali). Nguyên âm cuối của 'celp' là 'e', nên chọn 'e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)