(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çiğ kalmak
A2
Fiil A2 Ẩm thực

çiğ kalmak

[tʃiːj kaɫˈmak]
nấu chưa chín tới
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çiğ kalmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeterince pişmemiş olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nấu (thức ăn) chưa đủ chín.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Etler biraz çiğ kalmış, biraz daha pişirelim."

    "Thịt hơi bị nấu chưa chín tới, chúng ta hãy nấu thêm một chút nữa."

  • "Pilav çiğ kaldı, su ekleyip biraz daha pişir."

    "Cơm bị sống, thêm nước vào và nấu thêm một chút nữa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

az pişmiş olmak(Nấu chưa kỹ)

Zıt Anlamlılar

çok pişmiş olmak(Nấu chín kỹ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'kalmak' (ở lại, còn lại) kết hợp với tính từ 'çiğ' (sống, chưa chín) để diễn tả trạng thái thức ăn chưa chín tới.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Et lokantadaki müşteriler etin çok çiğ kaldığını söylemişler."
    Các khách hàng trong nhà hàng thịt nói rằng thịt vẫn còn rất sống.
    Thêm hậu tố '-dığını' (kaldığını) vì đây là mệnh đề danh từ (isim cümlesi) và sử dụng 'Duyulan Geçmiş Zaman' (thì quá khứ gián tiếp).
  • "Annem köfteleri pişirmiş ama içi biraz çiğ kalmış gibi."
    Mẹ tôi đã nấu món köfte, nhưng có vẻ như bên trong vẫn còn hơi sống.
    Thêm '-miş' vào 'kal' để thể hiện sự gián tiếp và không chắc chắn (như một tin đồn hoặc suy đoán).
  • "Sanırım fırın bozukmuş, börekler çiğ kalmış."
    Tôi đoán lò nướng bị hỏng, bánh börek vẫn còn sống.
    Thêm '-miş' vào 'kal' để diễn tả một sự việc xảy ra trong quá khứ mà người nói chỉ biết gián tiếp hoặc qua lời kể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)