çıkık
[tʃɯˈkɯk]
bị trật khớp
Orta (B1)
Anlam "çıkık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yerinden oynamış, oynamış olan (kemik eklemi).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị trật khớp, bị sai khớp, bị lệch khỏi vị trí bình thường (khớp xương).
Örnekler (Ví dụ)
"Omzum çıkık."
"Vai của tôi bị trật khớp."
"Dün futbol oynarken bileğim çıktı."
"Hôm qua tôi bị trật cổ tay khi chơi bóng đá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
