(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çıkıntı
B1
isim B1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

çıkıntı

/tʃɯ.ˈkɯn.tɯ/
chỗ lồi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çıkıntı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yüzeyden veya cisimden dışarı doğru uzanan kısım.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật gì đó nhô ra khỏi một bề mặt hoặc cơ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvarın üzerinde bir çıkıntı vardı."

    "Có một chỗ lồi trên bức tường."

  • "Bu dağın çıkıntıları çok tehlikeli."

    "Những chỗ lồi của ngọn núi này rất nguy hiểm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kabarıklık(chỗ phồng) tümsek(gò, ụ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Binanın çıkıntısı çok dikkat çekici."
    Phần nhô ra của tòa nhà rất nổi bật.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'çıkıntı' để chỉ phần nhô ra của 'binanın' (tòa nhà). Hòa phối nguyên âm nhỏ (çıkıntı -> çıkıntısı).
  • "Dolabın çıkıntısının rengi farklı."
    Màu của phần nhô ra của tủ khác biệt.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'çıkıntı' để chỉ phần nhô ra của 'dolabın' (tủ). Hòa phối nguyên âm nhỏ (çıkıntı -> çıkıntısı).
  • "Kayaların çıkıntılarında deniz kuşları yuva yapmış."
    Chim biển làm tổ trên các mỏm đá.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'çıkıntı' để chỉ phần nhô ra của 'kayaların' (những hòn đá). Hòa phối nguyên âm nhỏ (çıkıntı -> çıkıntıları). 'Çıkıntıları' ở đây là số nhiều (các mỏm đá).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Binanın çıkıntısı fark edilince, hemen yetkililere haber verdik."
    Ngay khi nhận thấy phần nhô ra của tòa nhà, chúng tôi đã báo ngay cho chính quyền.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách) vào 'çıkıntı' để chỉ sự nhô ra của tòa nhà. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn khiến '-sı' được chọn.
  • "Duvarın çıkıntısından tutununca, yukarı tırmanmayı başardı."
    Nhờ bám vào chỗ lồi ra của bức tường, anh ấy đã leo lên được.
    Thêm hậu tố '-sından' (cách ly) vào 'çıkıntı' để chỉ 'từ chỗ nhô ra'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ và âm đệm 'n' được sử dụng.
  • "Tabelanın çıkıntısına çarptığınca başını acıttın mı?"
    Khi bạn va đầu vào phần nhô ra của biển báo, bạn có bị đau không?
    Thêm hậu tố '-sına' (đối cách) vào 'çıkıntı' để chỉ 'vào chỗ nhô ra'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và âm đệm 'n' được sử dụng.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben duvardaki çıkıntıyı fark ettim."
    Tôi đã nhận ra cái gờ trên tường.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'çıkıntı' trong câu này. Nó được sử dụng như một danh từ trực tiếp (accusative case) nên không cần biến đổi. Tuy nhiên, đuôi '-yı' được thêm vào để chỉ rõ tân ngữ xác định (definite accusative) cho 'çıkıntı'.
  • "Sendeki bu çıkıntı beni endişelendiriyor."
    Cái gờ này trên bạn làm tôi lo lắng.
    Ở đây, 'çıkıntı' không được chia. '-ndeki' là một hậu tố sở hữu (possessive suffix) kết hợp với hậu tố chỉ vị trí ('-de') và hậu tố 'ki' tạo thành một cụm từ biểu thị 'cái gì đó trên bạn', ám chỉ một cái gờ/khối u trên cơ thể người nghe.
  • "O, dağdaki çıkıntıya tırmandı."
    Anh ấy/Cô ấy đã leo lên cái gờ trên núi.
    Ở đây, 'çıkıntı' không được chia. '-ya' (biến đổi từ '-a' theo hòa âm nguyên âm) là hậu tố chỉ hướng (dative case), được thêm vào để chỉ đối tượng di chuyển đến (to).
(Vị trí vocab_tab4_inline)