çıkma
/t͡ʃɯk.ma/
cửa sổ mái nhô
İyi (B2)
Anlam "çıkma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dikey olarak eğimli bir çatıdan dışarı doğru uzanan pencere.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cửa sổ nhô ra theo chiều dọc từ một mái nhà dốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Evin çatısında iki tane çıkma pencere vardı."
"Có hai cửa sổ mái nhô trên mái nhà."
"Çıkma pencereden bakınca tüm şehri görebiliyordum."
"Tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố khi nhìn từ cửa sổ mái nhô."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi sử dụng 'çıkma' như một phần của một cụm từ ghép, hãy chú ý đến hòa hợp nguyên âm để đảm bảo hậu tố được thêm vào một cách chính xác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
