civarı
[dʒi.va.ˈɾɯ]
vùng lân cận
Orta (B1)
Anlam "civarı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerin veya şeyin yakınındaki bölge, dolay.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vùng lân cận, vùng xung quanh, vùng phụ cận
Örnekler (Ví dụ)
"Okulun civarında birçok kafe var."
"Có rất nhiều quán cà phê xung quanh trường học."
"Şehrin civarında yeni bir sanayi bölgesi kuruldu."
"Một khu công nghiệp mới đã được thành lập ở vùng ngoại ô thành phố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này thường được sử dụng với các hậu tố sở hữu cách. Ví dụ: 'evimin civarı' (vùng lân cận nhà tôi). Cũng cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | civarı |
Evin civarı çok güzel.
(Khu vực xung quanh nhà rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | civarı |
Parkın civarını temizledik.
(Chúng tôi đã dọn dẹp khu vực xung quanh công viên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | civarına |
Okulun civarına yeni bir park yapıldı.
(Một công viên mới đã được xây dựng gần trường học.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | civarında |
Otel, şehrin civarında bulunuyor.
(Khách sạn nằm ở khu vực ngoại ô thành phố.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | civarından |
Ormanın civarından geçtik.
(Chúng tôi đã đi qua khu vực gần rừng.) |
| Plural (Çoğul) | civarları |
Şehrin civarları çok kalabalık.
(Các khu vực ngoại ô của thành phố rất đông đúc.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Okulun civarındaysa, yürüyerek gidebilirim."Nếu ở gần trường, tôi có thể đi bộ.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) và '-da' (vị trí cách) vì 'okul' là danh từ xác định. Sử dụng âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
-
"Evin civarı güvenliyse, çocukların dışarıda oynamasına izin veririm."Nếu khu vực xung quanh nhà an toàn, tôi sẽ cho phép bọn trẻ chơi bên ngoài.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) và '-i' (chủ ngữ) vì 'ev' là danh từ xác định và là chủ ngữ của mệnh đề.
-
"Şehrin civarındaysak, mutlaka tarihi yerleri ziyaret etmeliyiz."Nếu chúng ta ở vùng lân cận thành phố, chúng ta nhất định phải ghé thăm những địa điểm lịch sử.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) và '-da' (vị trí cách) vì 'şehir' là danh từ xác định. Sử dụng âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
