çoğu
/tʃoːˈu/
phần lớn
Temel (A2)
Anlam "çoğu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin önemli veya büyük bir bölümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğrencilerin çoğu sınavı geçti."
"Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi."
"Şirketin gelirinin çoğu ihracattan geliyor."
"Phần lớn doanh thu của công ty đến từ xuất khẩu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Kitaptaki çoğu resmi beğendim."Tôi thích hầu hết các bức tranh trong cuốn sách.Thêm hậu tố '-u' vào 'çoğu' để tạo thành 'çoğu' + '-u' = 'çoğu' (Tân ngữ xác định, 'resmi' - 'bức tranh' là tân ngữ xác định). Hòa phối nguyên âm: 'u' vì nguyên âm cuối của 'çoğu' là 'u'.
-
"Filmlerin çoğunu izledim."Tôi đã xem hầu hết các bộ phim.Thêm hậu tố '-nu' vào 'çoğu' để tạo thành 'çoğu' + '-nu' = 'çoğunu' (Tân ngữ xác định, 'filmlerin' - 'các bộ phim' là tân ngữ xác định). Hòa phối nguyên âm: 'u' vì nguyên âm cuối của 'çoğu' là 'u'. 'n' là âm đệm (buffer letter).
-
"Yemeğin çoğunu yedim."Tôi đã ăn hầu hết thức ăn.Thêm hậu tố '-nu' vào 'çoğu' để tạo thành 'çoğu' + '-nu' = 'çoğunu' (Tân ngữ xác định, 'yemeğin' - 'thức ăn' là tân ngữ xác định). Hòa phối nguyên âm: 'u' vì nguyên âm cuối của 'çoğu' là 'u'. 'n' là âm đệm (buffer letter).
Thể sai khiến
-
"Öğrencilerin çoğuna bu konuyu anlattım."Tôi đã giải thích chủ đề này cho phần lớn sinh viên.Thêm hậu tố '-una' vào 'çoğu' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dative case), chỉ đối tượng nhận hành động 'anlattım'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u). 'Çoğu' kết hợp với hậu tố sở hữu '-n-' và hậu tố tân ngữ gián tiếp '-a'.
-
"Çoğunu çöpe attırdım, çünkü bozulmuşlardı."Tôi đã bảo người ta vứt phần lớn chúng đi, vì chúng đã bị hỏng.Thêm hậu tố '-nu' vào 'çoğu' để tạo thành tân ngữ trực tiếp (accusative case), chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'attırdım'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u -> u). Động từ 'atmak' được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen) với hậu tố '-tır'.
-
"Elmaların çoğunu yedirttim. "Tôi đã cho người khác ăn gần hết số táo.Thêm hậu tố '-nu' vào 'çoğu' để tạo thành tân ngữ trực tiếp (accusative case), chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'yedirttim'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u -> u). Động từ 'yemek' (ăn) được chuyển sang thể sai khiến với hậu tố '-dir' và '-t'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Öğrencilerin çoğu sınavı geçti."Hầu hết học sinh đã vượt qua kỳ thi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çoğu' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ và không cần biến đổi.
-
"Kitapların çoğunda resimler var."Trong hầu hết các cuốn sách đều có hình ảnh.Hậu tố '-unda' (trong) được thêm vào 'çoğu'. Vì nguyên âm cuối của 'çoğu' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố sẽ là '-unda'.
-
"Çoğuna göre bu film çok iyi."Theo ý kiến của phần lớn, bộ phim này rất hay.Hậu tố '-na' (đối với/theo) được thêm vào 'çoğu'. Vì nguyên âm cuối của 'çoğu' là 'u', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố sẽ là '-na'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'u' và 'a' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
