(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dayak
B2
isim B2 Tổng quát

dayak

[dɑˈjɑk]
sự đánh đập
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dayak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini ceza olarak dövme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đánh đập hoặc quất ai đó như một hình phạt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen yaramazlık yapan öğrenciye dayak attı."

    "Giáo viên đã đánh học sinh nghịch ngợm."

  • "Eski zamanlarda, dayak bir disiplin yöntemi olarak yaygın olarak kullanılırdı."

    "Trong thời cổ đại, đánh đập được sử dụng rộng rãi như một phương pháp kỷ luật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kötek(sự đánh đập, đòn roi) sopa(sự đánh bằng gậy)

Zıt Anlamlılar

ödüllendirme(sự khen thưởng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hậu tố sở hữu khi sử dụng trong câu (ví dụ: dayağım, dayağın, dayağı).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Okulda dayakta çocuk çok ağladı."
    Đứa trẻ đã khóc rất nhiều vì bị đánh ở trường.
    Thêm hậu tố '-ta' vào 'dayak' để chỉ vị trí (ở đâu) hành động đánh diễn ra, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Savaşta dayakta kimse hayatta kalamaz."
    Không ai có thể sống sót nếu bị đánh trong chiến tranh.
    Thêm hậu tố '-ta' vào 'dayak' để chỉ vị trí (ở đâu) hành động đánh diễn ra, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Hapishanede dayakta birçok kişi yaralandı."
    Nhiều người đã bị thương vì bị đánh trong tù.
    Thêm hậu tố '-ta' vào 'dayak' để chỉ vị trí (ở đâu) hành động đánh diễn ra, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Çocuk yaramazlık yaparsa dayağı hak ederse, anne babası onu uyarır."
    Nếu một đứa trẻ nghịch ngợm đến mức xứng đáng bị đánh đòn, cha mẹ sẽ cảnh báo nó.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'dayak' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne).
  • "Öğrenci ders çalışmazsa ve öğretmene saygısızlık ederse, dayak yemese bile ceza almalı."
    Nếu một học sinh không học hành và thiếu tôn trọng giáo viên, ngay cả khi không bị đánh đòn, em đó cũng nên bị phạt.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'dayak' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne).
  • "Kocam eve geç gelirse ve beni meraklandırırsa, şaka yollu da olsa, biraz dayağı hak ederse, onu affetmem zor olur."
    Nếu chồng tôi về nhà muộn và khiến tôi lo lắng, đến mức anh ấy xứng đáng bị đánh đòn dù chỉ là đùa, tôi sẽ khó tha thứ cho anh ấy.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'dayak' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne).
Thì Quá khứ xác định
  • "Çocukken yaramazlık yaptığım için babamdan dayak yedim."
    Khi còn bé, vì nghịch ngợm nên tôi đã bị bố đánh.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ 'dayak') chỉ nguồn gốc của hành động (bị đánh từ ai). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> a).
  • "Dün gece sokakta bir adam, sarhoş olduğu için dayak yedi."
    Tối qua, một người đàn ông bị đánh trên đường vì say rượu.
    Sử dụng 'dayak yedi' (ăn đòn) là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là 'bị đánh'. Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'dayak' trong trường hợp này.
  • "Öğretmen, dersi dinlemeyen öğrencilere dayak attı."
    Giáo viên đã đánh những học sinh không nghe giảng.
    Sử dụng 'dayak attı' (ném đòn) là một thành ngữ, nghĩa là 'đánh'. Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'dayak' trong trường hợp này.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Çocuklar yaramazlık yaptıkları için babalarından dayak yiyorlar."
    Những đứa trẻ đang bị bố đánh vì chúng nghịch ngợm.
    Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) vào động từ 'yemek' (ăn, nhận) sau khi kết hợp với 'dayak' tạo thành cụm 'dayak yemek' (ăn đòn/bị đánh). Không có sự thay đổi nào ở 'dayak' ngoài việc kết hợp trong cụm động từ.
  • "Kocam sürekli beni kıskanıyor ve bu yüzden bana dayak atıyor."
    Chồng tôi liên tục ghen tuông và vì thế anh ta đánh tôi.
    Tương tự như trên, 'dayak' kết hợp với 'atmak' (ném, đánh) để tạo thành cụm 'dayak atmak' (đánh). Không có sự thay đổi nào ở 'dayak' ngoài việc kết hợp trong cụm động từ. Động từ 'atmak' chia thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
  • "O kadar sinirlendim ki, ona dayaklık bir ders veriyorum."
    Tôi đã rất tức giận đến nỗi tôi cho anh ta một bài học đáng bị đánh.
    Ở đây 'dayaklık' là một tính từ được hình thành từ 'dayak' bằng cách thêm hậu tố '-lık' (chỉ tính chất xứng đáng, phù hợp với điều gì đó). Trong trường hợp này, 'dayaklık ders' có nghĩa là 'bài học đáng bị đánh'. 'Veriyorum' là dạng chia thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'vermek' (cho).
(Vị trí vocab_tab4_inline)