(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değişiklikler
B1
isim (çoğul) B1 Luật, Chính trị

değişiklikler

/deːɪʃɪkliːkleɾ/
những sửa đổi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değişiklikler" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir metinde yapılan farklılaştırmalar veya eklemeler.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những sự thay đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anayasada yapılan değişiklikler büyük tartışmalara yol açtı."

    "Những sửa đổi trong hiến pháp đã gây ra những cuộc tranh luận lớn."

  • "Bu projede bazı değişiklikler yapmamız gerekiyor."

    "Chúng ta cần thực hiện một vài sửa đổi trong dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tadilatlar(những sự sửa chữa) düzeltmeler(những sự điều chỉnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong hậu tố số nhiều '-ler' hoặc '-lar' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Her yazar, eserini yayınlamadan önce birkaç değişiklik yapar."
    Mỗi nhà văn thực hiện một vài thay đổi trước khi xuất bản tác phẩm của mình.
    Từ 'değişiklik' đã được sử dụng ở dạng gốc 'değişiklik'. Động từ 'yapar' (làm) ở thì Hiện tại rộng, diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
  • "Bu projede yapılan değişiklikler, sonucu iyileştirir."
    Những thay đổi được thực hiện trong dự án này sẽ cải thiện kết quả.
    Từ 'değişiklikler' ở dạng số nhiều, chỉ nhiều thay đổi. Động từ 'iyileştirir' (cải thiện) ở thì Hiện tại rộng, diễn tả một kết quả thường xuyên xảy ra do những thay đổi đó.
  • "Müdür, toplantıdan sonra yönetmelikte önemli değişiklikler uygular."
    Sau cuộc họp, giám đốc áp dụng những thay đổi quan trọng vào quy định.
    Từ 'değişiklikler' ở dạng số nhiều, chỉ nhiều thay đổi. Động từ 'uygular' (áp dụng) ở thì Hiện tại rộng, diễn tả một hành động thường xuyên hoặc theo kế hoạch của giám đốc.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Raporda yapılan değişiklikleri inceledim."
    Tôi đã xem xét những thay đổi được thực hiện trong báo cáo.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'değişiklikler' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho đối tượng 'değişiklikler'. Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố là '-leri' (hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Yazar, kitabın son baskısında bazı değişiklikleri fark etti."
    Nhà văn đã nhận thấy một vài thay đổi trong lần xuất bản cuối cùng của cuốn sách.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'değişiklikler' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho đối tượng 'değişiklikler'. Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố là '-leri' (hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Projedeki değişiklikleri onaylamamız gerekiyor."
    Chúng ta cần phải phê duyệt những thay đổi trong dự án.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'değişiklikler' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho đối tượng 'değişiklikler'. Nguyên âm cuối 'e' nên hậu tố là '-leri' (hòa phối nguyên âm lớn).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Projelerdeki değişiklikler tamamlanınca, yeni bütçe onaylanacak."
    Khi những thay đổi trong các dự án được hoàn thành, ngân sách mới sẽ được phê duyệt.
    Từ 'değişiklikler' ở dạng số nhiều (larlar) và đã được thêm hậu tố sở hữu '-i' (chuyển đổi 'ler' -> 'leri' do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ), sau đó thêm hậu tố chỉ định '-n' (n là âm đệm) vì đứng trước đuôi trạng từ '-ince'.
  • "Raporlardaki değişiklikleri görünce, hemen yönetime haber verdim."
    Ngay khi nhìn thấy những thay đổi trong các báo cáo, tôi đã báo cáo ngay cho ban quản lý.
    Từ 'değişiklikler' ở dạng số nhiều (larlar) và đã được thêm hậu tố chỉ định '-i' (chuyển đổi 'ler' -> 'leri' do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ), sau đó thêm hậu tố chỉ định '-n' (n là âm đệm) vì đứng trước đuôi trạng từ '-ince'.
  • "Şirketin politikalarındaki değişiklikler duyurulunca, çalışanlar endişelendi."
    Khi những thay đổi trong các chính sách của công ty được công bố, các nhân viên đã lo lắng.
    Từ 'değişiklikler' ở dạng số nhiều (larlar) và đã được thêm hậu tố sở hữu '-i' (chuyển đổi 'ler' -> 'leri' do quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ), sau đó thêm hậu tố chỉ định '-n' (n là âm đệm) vì đứng trước đuôi trạng từ '-ince'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Metinde yapılan değişiklikleri inceliyorum."
    Tôi đang xem xét những thay đổi được thực hiện trong văn bản.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'değişiklikler' để chỉ đối tượng được tác động (accusative case). Vì 'değişiklikler' đã ở dạng số nhiều, hậu tố '-leri' được sử dụng thay vì '-i'.
  • "Yazar, son baskıda bazı değişiklikler yapıyor."
    Nhà văn đang thực hiện một vài thay đổi trong lần xuất bản gần đây.
    Từ 'değişiklikler' không được chia ở đây vì nó là bổ ngữ cho 'bazı' (một vài) và đóng vai trò là tân ngữ không xác định.
  • "Bu proje, önemli değişikliklere yol açıyor."
    Dự án này đang dẫn đến những thay đổi quan trọng.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'değişiklikler' để biểu thị hướng hoặc mục tiêu của hành động (dative case). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (E -> E).
(Vị trí vocab_tab4_inline)