(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dik dik bakmak
B2
Fiil (Zarf-Fiil) B2 Hành vi con người

dik dik bakmak

[dik dik bakˈmak]
nhìn chằm chằm
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dik dik bakmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şaşkınlık, hayret veya ilgiyle birine veya bir şeye gözlerini ayırmadan bakmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhìn chằm chằm hoặc ngây người vào ai đó hoặc vật gì đó với đôi mắt mở to.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam, kadına dik dik baktı."

    "Người đàn ông nhìn chằm chằm vào người phụ nữ."

  • "Çocuk, oyuncak bebeğe dik dik bakıyordu."

    "Đứa trẻ đang nhìn chằm chằm vào con búp bê đồ chơi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şaşkın şaşkın bakmak(nhìn một cách sửng sốt) gözlerini dikmek(dán mắt vào)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ thường đi kèm với trạng thái cảm xúc mạnh. Cần chú ý đến hậu tố '-mak' chỉ dạng nguyên thể của động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Çocuk, palyaçonun hareketlerine dik dik bakakalınca annesi onu uyardı."
    Khi đứa trẻ cứ nhìn chằm chằm vào những hành động của chú hề, mẹ đã nhắc nhở nó.
    Động từ 'dik dik bakmak' được biến đổi thành 'dik dik bakakalınca'. Hậu tố '-akal-' được thêm vào để diễn tả hành động xảy ra một cách bất ngờ hoặc kéo dài. Sau đó, hậu tố '-ınca' (zarf-fiil) được thêm vào để chỉ thời điểm hành động xảy ra.
  • "Adam, dükkanın vitrinindeki pahalı saate dik dik bakınca güvenlik görevlisi şüphelendi."
    Khi người đàn ông nhìn chằm chằm vào chiếc đồng hồ đắt tiền trong tủ kính của cửa hàng, nhân viên an ninh đã nghi ngờ.
    Động từ 'dik dik bakmak' được biến đổi thành 'dik dik bakınca'. Hậu tố '-ınca' (zarf-fiil) được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'nhìn chằm chằm' xảy ra, dẫn đến hành động 'nghi ngờ' của nhân viên an ninh. Không có biến âm phụ âm hay hòa âm nguyên âm nào cần áp dụng trong trường hợp này.
  • "Yarışmacı, soruyu duyunca ekrana dik dik bakakaldı."
    Người thi cứ nhìn chằm chằm vào màn hình sau khi nghe câu hỏi.
    Động từ 'dik dik bakmak' được biến đổi thành 'dik dik bakakalmak'. Hậu tố '-akal-' được thêm vào để diễn tả hành động xảy ra một cách bất ngờ. Sau đó, hậu tố '-dı' bị lược bỏ và thêm '-ınca' (zarf-fiil) được thêm vào để chỉ thời điểm hành động xảy ra (sau khi nghe câu hỏi), và '-dı' bị lược bỏ để ngữ pháp trôi chảy hơn, phù hợp với cấu trúc zarf-fiil.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ali, Ayşe'ye dik dik bakmış. Sanki onu daha önce hiç görmemiş gibi."
    Ali đã nhìn chằm chằm vào Ayşe. Cứ như thể anh ấy chưa từng thấy cô ấy trước đây vậy.
    Hậu tố '-mış' đã được thêm vào động từ 'bakmak' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman). Nó cho thấy người nói không trực tiếp chứng kiến hành động nhìn chằm chằm, mà nghe được hoặc suy đoán ra. Vì nguyên âm cuối của 'bak' là 'a' nên dùng '-mış' thay vì '-miş', '-muş', '-müş'.
  • "Öğretmen, dersi dinlemeyen öğrenciye dik dik bakmış. Herkes sus pus olmuş."
    Giáo viên đã nhìn chằm chằm vào học sinh không nghe giảng. Mọi người đều im lặng.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào 'bakmak' để chỉ thì quá khứ gián tiếp. Nó ngụ ý rằng người nói nghe được hoặc quan sát thấy giáo viên nhìn chằm chằm, chứ không trực tiếp chứng kiến toàn bộ sự việc. Hòa hợp nguyên âm: '-mış' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "Köpek, yoldan geçen arabalara dik dik bakmış. Çok ilginç bir durummuş."
    Con chó đã nhìn chằm chằm vào những chiếc xe hơi đi ngang qua đường. Có vẻ như đó là một tình huống rất thú vị.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào 'bakmak' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp. Người nói có thể đã nghe người khác kể lại việc con chó nhìn chằm chằm, hoặc tự suy luận ra dựa trên quan sát gián tiếp. Hòa hợp nguyên âm: '-mış' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)