dirençle
/diɾent͡ʃle/
một cách kháng cự
İyi (B2)
Anlam "dirençle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Direnmek suretiyle, karşı çıkarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách kháng cự; thể hiện sự phản đối hoặc không sẵn lòng.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin yeni politikalarına dirençle karşı çıktılar."
"Họ đã phản đối các chính sách mới của công ty một cách kháng cự."
"Hükümetin kararlarına dirençle cevap verdiler."
"Họ đã đáp trả các quyết định của chính phủ một cách kháng cự."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Vì 'dirençle' là một trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-le' (với) vào danh từ 'direnç' (sự kháng cự), không có sự hòa phối nguyên âm đặc biệt cần lưu ý. Tuy nhiên, cần nhớ rằng hậu tố '-le' có thể biến đổi thành '-la' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
