(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dönüşüm
B2
İsim B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

dönüşüm

/dœnyʃym/
sự luân phiên
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dönüşüm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin başka bir şeye değişmesi veya dönüşmesi durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xảy ra hoặc tồn tại của hai hoặc nhiều thứ luân phiên nhau; một chuỗi các thay đổi hoặc biến thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mevsimlerin dönüşümü doğanın döngüsünün bir parçasıdır."

    "Sự luân phiên của các mùa là một phần của vòng tuần hoàn của tự nhiên."

  • "Şirketin dönüşümü yeni bir yönetimle başladı."

    "Sự luân phiên của công ty bắt đầu với một ban quản lý mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

değişim(sự thay đổi) nöbetleşe(lần lượt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dönüşüm
Bu dönüşüm çok önemli.
(Sự chuyển đổi này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dönüşümü
Dönüşümü dikkatle izledim.
(Tôi đã theo dõi sự chuyển đổi một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dönüşüme
Dönüşüme uyum sağlamak zorundayız.
(Chúng ta phải thích nghi với sự chuyển đổi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dönüşümde
Dönüşümde birçok zorluk var.
(Có rất nhiều khó khăn trong quá trình chuyển đổi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dönüşümden
Dönüşümden sonra hayatımız değişti.
(Cuộc sống của chúng ta đã thay đổi sau quá trình chuyển đổi.)
Plural (Çoğul) dönüşümler
Bu dönüşümler çok hızlı gerçekleşti.
(Những sự chuyển đổi này đã diễn ra rất nhanh chóng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)