duyulmayan
/du.juɫ.ma.jan/
không nghe được
Orta (B1)
Anlam "duyulmayan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Duyulamayan, işitilemeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể nghe thấy được.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kadar gürültüde konuşulanlar duyulmayan sözler oldu."
"Trong tiếng ồn lớn như vậy, những gì được nói trở thành những lời không thể nghe được."
"Duyulmayan bir frekansta yayın yapıyor olabilirler."
"Có lẽ họ đang phát sóng ở một tần số không thể nghe được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) quan trọng trong việc thêm hậu tố vào từ gốc. Ở đây '-mayan' là hậu tố phủ định của tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
