(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elverişli konumda
B1
Belirteç Öbeği (Adverbial Phrase) B1 Tổng quát (General)

elverişli konumda

[elˈveɾiʃli koˈnumda]
vị trí thuận lợi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "elverişli konumda" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ulaşılması veya kullanılması kolay olan bir yerde bulunma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở một vị trí thuận tiện, dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng; dễ dàng đi đến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otelimiz elverişli konumda bulunduğu için şehri kolayca gezebilirsiniz."

    "Vì khách sạn của chúng tôi nằm ở vị trí thuận lợi nên bạn có thể dễ dàng tham quan thành phố."

  • "Yeni ofisimiz, toplu taşımaya elverişli konumda yer alıyor."

    "Văn phòng mới của chúng tôi nằm ở vị trí thuận tiện cho giao thông công cộng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

uygun yerde(ở vị trí thích hợp) stratejik konumda(ở vị trí chiến lược)

Zıt Anlamlılar

elverişsiz konumda(vị trí bất lợi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí thuận lợi về mặt địa lý hoặc tiện ích.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Otelimiz havaalanına elverişli konumdaydı ve bu nedenle çok tercih edildi."
    Khách sạn của chúng tôi ở vị trí thuận tiện cho sân bay, và vì thế nó được rất nhiều người ưa chuộng.
    Hậu tố '-ydı' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ tiếp diễn của danh từ 'elverişli konum'. '-ydı' là dạng quá khứ ngôi thứ ba số ít của động từ 'imek' (thì, là, ở) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Şirketimizin yeni ofisi, müşterilere ulaşım açısından elverişli konumdadır ve bu da işlerimizi kolaylaştıracaktır."
    Văn phòng mới của công ty chúng tôi ở vị trí thuận tiện cho việc tiếp cận khách hàng, và điều này sẽ giúp công việc của chúng tôi dễ dàng hơn.
    Hậu tố '-dır' được thêm vào để khẳng định sự thật hiển nhiên, hoặc một đặc điểm mang tính thường xuyên của danh từ 'elverişli konum'. '-dır' là dạng khẳng định của động từ 'imek' (thì, là, ở) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Konser salonu, toplu taşıma araçlarına elverişli konumda olduğu için kolayca bulunabildi."
    Phòng hòa nhạc dễ dàng được tìm thấy vì nó nằm ở vị trí thuận tiện cho các phương tiện giao thông công cộng.
    Hậu tố '-da' được thêm vào để chỉ vị trí của danh từ 'elverişli konum' (ở vị trí thuận lợi). '-da' là hậu tố cách vị trí (locative case) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Thì Quá khứ xác định
  • "İstanbul, tarih boyunca elverişli konumdaydı ve bu yüzden birçok medeniyete ev sahipliği yaptı."
    Istanbul, trong suốt lịch sử, đã ở một vị trí thuận lợi và vì vậy đã là nơi sinh sống của nhiều nền văn minh.
    Thêm hậu tố '-dı' vào 'konum' (vị trí) để tạo thành 'konumdaydı' (đã ở vị trí). Hậu tố '-dı' được thêm vào để chỉ thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman) và hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı).
  • "Şirketimiz, müşterilerine daha iyi hizmet verebilmek için elverişli bir konuma taşındı."
    Công ty của chúng tôi đã chuyển đến một vị trí thuận lợi hơn để phục vụ khách hàng tốt hơn.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'konum' (vị trí) để tạo thành 'konuma' (đến vị trí). Hậu tố '-a' được thêm vào vì nó là bổ ngữ chỉ hướng và hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way harmony: 'm' -> 'a').
  • "Yeni açılan alışveriş merkezi, şehrin en elverişli konumlarından birindeydi ve bu yüzden çok popüler oldu."
    Trung tâm mua sắm mới mở nằm ở một trong những vị trí thuận lợi nhất của thành phố và vì vậy nó đã trở nên rất nổi tiếng.
    Thêm hậu tố '-lerinden' vào 'konum' (vị trí) để tạo thành 'konumlarından' (trong những vị trí). Hậu tố '-lerinden' được thêm vào để chỉ số nhiều (lar/ler) và cách (Dative) và hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way harmony: 'm' -> 'i', 'n' -> 'e'). Âm 'n' được sử dụng làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)