emici
/e.mi.d͡ʒi/
vật hấp thụ
Orta (B1)
Anlam "emici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Işık, ısı veya başka bir enerjiyi emen madde veya cihaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất hoặc thiết bị hấp thụ ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Güneş panelleri, güneş enerjisini emici yüzeyleri sayesinde elektrik üretir."
"Các tấm pin mặt trời tạo ra điện nhờ bề mặt hấp thụ năng lượng mặt trời."
"Bu sünger çok emici, tüm suyu hızla çekiyor."
"Miếng bọt biển này rất thấm hút, nó hút hết nước một cách nhanh chóng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'i' có thể biến đổi tùy theo gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Güneş panelleri, emiciliği artırmak amacıyla özel bir yüzeye sahiptir; zira daha fazla güneş ışığı emildiğinde daha çok elektrik üretilir."Các tấm pin mặt trời có một bề mặt đặc biệt để tăng khả năng hấp thụ; bởi vì khi càng nhiều ánh sáng mặt trời được hấp thụ, càng có nhiều điện được tạo ra.Hậu tố '-liği' được thêm vào từ 'emici' để tạo thành danh từ trừu tượng 'emicilik' (khả năng hấp thụ). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (i -> i).
-
"Bu sünger, sıvıyı emici olmasına rağmen kolayca sıkılabilir; ancak bazı emiciler tekrar kullanılamaz."Miếng bọt biển này tuy hút chất lỏng nhưng có thể dễ dàng vắt; tuy nhiên, một số chất hấp thụ không thể tái sử dụng.Từ 'emici' được sử dụng ở dạng nguyên thể (emici olması) để chỉ tính chất của miếng bọt biển. Liên từ 'rağmen' (mặc dù) được dùng để nối hai mệnh đề đối lập. '-si' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít.
-
"Eğer çok fazla radyasyon emilmişse, emiciden kaynaklanan zararları azaltmak için derhal tıbbi yardım alınmalıdır; çünkü radyasyon zehirlenmesi ciddi sonuçlar doğurabilir."Nếu quá nhiều bức xạ đã bị hấp thụ, cần phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức để giảm thiểu thiệt hại do chất hấp thụ gây ra; bởi vì ngộ độc phóng xạ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào từ 'emici' để chỉ nguồn gốc của thiệt hại (từ chất hấp thụ). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> e) và cần âm đệm 'n' vì 'emici' kết thúc bằng nguyên âm. Do đó có 'emiciden'.
Thể bị động
-
"Güneş panelleri, güneş ışığını emici yüzeylerle kaplandığı için enerji üretimi için kullanılır."Các tấm pin mặt trời được sử dụng để sản xuất năng lượng vì chúng được phủ bằng các bề mặt hấp thụ ánh sáng mặt trời.Hậu tố '-ildiği' được thêm vào 'emici' để tạo thành mệnh đề quan hệ, thể bị động và chỉ lý do. '-diği' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ 3 số ít và '-i' là hậu tố chỉ định (accusative suffix), '-le' (với) được thêm vào 'yüzey' (bề mặt). 'kaplandığı' (được bao phủ) cũng là thể bị động.
-
"Bu kumaş, teri emici özelliklere sahip olduğu için spor giyimde tercih edilir."Loại vải này được ưa chuộng trong quần áo thể thao vì nó có đặc tính thấm mồ hôi.Hậu tố '-i' được thêm vào 'emici' để tạo tính từ. '-i' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ 3 số ít, tạo thành 'teri emici özellikler' (các đặc tính thấm mồ hôi). 'sahip olduğu için' (vì có) thể hiện lý do.
-
"Isı yalıtımında kullanılan malzemeler, ısıyı emici yapıları sayesinde enerji tasarrufu sağlar."Các vật liệu được sử dụng trong cách nhiệt giúp tiết kiệm năng lượng nhờ cấu trúc hấp thụ nhiệt của chúng.Hậu tố '-i' được thêm vào 'emici' để tạo tính từ. '-i' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ 3 số ít, tạo thành 'ısıyı emici yapılar' (cấu trúc hấp thụ nhiệt). '-ları' (của chúng) là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ 3 số nhiều.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben güneş emicisi bir panel kullanıyorum."Tôi đang sử dụng một tấm pin hấp thụ năng lượng mặt trời.Từ 'emici' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'güneş' (mặt trời) và 'panel' (tấm pin), không cần chia theo đại từ nhân xưng.
-
"Sen suyu emici bir sünger kullanmalısın."Bạn nên sử dụng một miếng bọt biển thấm nước.Từ 'emici' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'su' (nước) và 'sünger' (bọt biển), không cần chia theo đại từ nhân xưng.
-
"O, sesi emici duvar panelleri tasarladı."Anh/Cô ấy đã thiết kế các tấm ốp tường có khả năng hấp thụ âm thanh.Từ 'emici' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'ses' (âm thanh) và 'duvar panelleri' (tấm ốp tường), không cần chia theo đại từ nhân xưng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
