ertelendi
/eɾteˈlendi/
bị hoãn lại
İyi (B2)
Anlam "ertelendi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir olayın veya işin daha sonraki bir tarihe bırakılması.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị trì hoãn đến một thời điểm sau; bị hoãn lại.
Örnekler (Ví dụ)
"Toplantı yarına ertelendi."
"Cuộc họp đã bị hoãn lại đến ngày mai."
"Maç kötü hava koşulları nedeniyle ertelendi."
"Trận đấu đã bị hoãn lại do điều kiện thời tiết xấu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'ertelemek' (hoãn lại) thường đi với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng bị hoãn. Hậu tố '-di' thể hiện thì quá khứ, và '-len' là thể bị động (passive voice).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai
-
"Toplantı yarına ertelenecek."Cuộc họp sẽ bị hoãn đến ngày mai.Thêm hậu tố '-ecek' vào gốc 'ertelen' để chia thì tương lai (Gelecek Zaman). '-ecek' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn (e).
-
"Uçuşumuz kötü hava koşulları nedeniyle ertelenecekmiş."Có vẻ như chuyến bay của chúng ta sẽ bị hoãn do điều kiện thời tiết xấu.Thêm hậu tố '-ecekmiş' vào gốc 'ertelen' để chia thì tương lai suy đoán (Gelecek Zamanın Rivayeti). '-ecek' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn (e), '-miş' để diễn tả sự suy đoán.
-
"Sınav haftaya ertelenecek mi?"Kỳ thi có bị hoãn sang tuần sau không?Thêm hậu tố '-ecek' và 'mi' vào gốc 'ertelen' để chia thì tương lai nghi vấn (Gelecek Zaman Soru). '-ecek' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn (e), 'mi' là tiểu từ nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
