eserler
/e.seɾ.leɾ/
các tác phẩm
Orta (B1)
Anlam "eserler" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yazarın, sanatçının veya düşünürün ortaya koyduğu çalışmaların tümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc nghệ thuật viết.
Örnekler (Ví dụ)
"Yazarın tüm eserleri büyük beğeni topladı."
"Tất cả các tác phẩm của nhà văn đều nhận được sự đánh giá cao."
"Bu müzede ünlü ressamın eserlerini görebilirsiniz."
"Bạn có thể xem các tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng trong bảo tàng này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một đặc điểm quan trọng cần lưu ý. Trong trường hợp này, hậu tố số nhiều '-ler' được sử dụng vì nguyên âm cuối của từ gốc 'eser' là nguyên âm 'e' (mỏng). Nếu nguyên âm cuối là một nguyên âm 'dày', hậu tố '-lar' sẽ được sử dụng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
