(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esrar
B1
isim B1 Y học, Xã hội học, Luật pháp

esrar

/esˈɾaɾ/
cần sa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "esrar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kenevir bitkisinin kurutulmuş yaprak, çiçek ve saplarından elde edilen, псиcoактив bir madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

lá và hoa khô của cây gai dầu, được sử dụng trong thuốc lá hoặc tẩu hoặc đôi khi trộn với thức ăn; cũng được sử dụng trong y học

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis, arabadaki aramada bir miktar esrar buldu."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một lượng cần sa trong khi khám xét xe."

  • "Esrar kullanmak birçok ülkede yasa dışıdır."

    "Việc sử dụng cần sa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

marihuana(cần sa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Polis, şüphelinin evinde esrar bulundurduğunu tespit etti."
    Cảnh sát đã phát hiện ra rằng nghi phạm tàng trữ cần sa trong nhà.
    Từ 'esrar' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố vì đóng vai trò là tân ngữ không xác định (belirtisiz nesne) trong câu.
  • "Esrarın zararları hakkında birçok araştırma yapılmıştır."
    Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về những tác hại của cần sa.
    Thêm hậu tố '-ın' để chỉ sở hữu cách (tamlayan eki), 'esrar' trở thành 'esrarın', nghĩa là 'của cần sa'. Hậu tố '-ın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Doktor, hastasına esrardan uzak durmasını tavsiye etti."
    Bác sĩ khuyên bệnh nhân tránh xa cần sa.
    Thêm hậu tố '-dan' (hoặc '-den' tùy hòa hợp nguyên âm) để tạo cụm từ 'esrardan', có nghĩa là 'từ cần sa' hoặc 'tránh xa cần sa' (chỉ sự tách rời hoặc tránh né). Ở đây dùng '-dan' vì nguyên âm cuối của 'esrar' là 'a', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Polis, yaptığı operasyonlarda çoğu zaman bir miktar esrarı ele geçirir."
    Cảnh sát thường xuyên thu giữ một lượng cần sa trong các cuộc truy quét của họ.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'esrar' thành 'esrarı'. Đây là hậu tố trạng thái xác định (accusative case), cho biết 'esrar' là tân ngữ trực tiếp, cụ thể của động từ 'ele geçirmek' (thu giữ). Nguyên âm 'ı' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
  • "Uzmanlar, esrarın beyin fonksiyonları üzerinde kalıcı hasarlar bıraktığını söylerler."
    Các chuyên gia nói rằng cần sa để lại những tổn thương vĩnh viễn đối với chức năng não bộ.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'esrar' thành 'esrarın'. Đây là hậu tố sở hữu cách (genitive case), biểu thị sự sở hữu ('của cần sa'). Nguyên âm 'ı' trong hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'a' trong từ 'esrar'.
  • "Bu tür filmler gençleri her zaman esrardan uzak tutar."
    Những bộ phim như thế này luôn giúp những người trẻ tuổi tránh xa cần sa.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'esrar' thành 'esrardan'. Đây là hậu tố cách ly (ablative case), diễn tả ý nghĩa 'từ', 'khỏi', hoặc 'ra khỏi' một thứ gì đó. Nguyên âm 'a' và phụ âm 'd' trong hậu tố được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm và phụ âm với từ gốc 'esrar'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Polis, evde esrar bulununca adamı tutukladı."
    Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông sau khi tìm thấy cần sa trong nhà.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'esrar' trong trường hợp này. 'Esrar' đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne) trong mệnh đề trạng ngữ thời gian. Động trạng từ '-ince' đi kèm với 'bulun-'.
  • "Esrar içilince gerçeklik algısı bozulur."
    Khi hút cần sa, nhận thức về thực tế bị bóp méo.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'esrar' trong trường hợp này. 'Esrar' đóng vai trò là chủ ngữ (özne) trong mệnh đề chính, được sử dụng ở dạng không xác định (belirtisiz). Động trạng từ '-ince' đi kèm với 'iç-'
  • "Esrar bulundurunca başı derde girdi."
    Anh ta gặp rắc rối vì tàng trữ cần sa.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'esrar' trong trường hợp này. 'Esrar' đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne) trong mệnh đề trạng ngữ thời gian. Động trạng từ '-ince' đi kèm với 'bulundur-'
Hậu tố sở hữu
  • "Onların esrarları çok kötü kokuyordu."
    Cần sa của họ có mùi rất khó chịu.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'esrar' để biểu thị sở hữu cách (sở hữu của 'họ'). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Vì 'onlar' là ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Esrarım nerede? Onu bulamıyorum."
    Cần sa của tôi đâu? Tôi không thể tìm thấy nó.
    Hậu tố '-ım' được thêm vào 'esrar' để biểu thị sở hữu cách (sở hữu của 'tôi'). Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'ı'. Vì 'ben' là ngôi thứ nhất số ít.
  • "Bu esrarın etkisi çok güçlü."
    Tác dụng của loại cần sa này rất mạnh.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'esrar' để biểu thị sở hữu cách (của 'nó/cái này'). Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'ı'. Vì 'bu' là ngôi thứ 3 số ít.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Polis, esrarla mücadelede çok başarılı oldu."
    Cảnh sát đã rất thành công trong việc đấu tranh chống lại ma túy.
    Thêm hậu tố '-la' (với 'l' làm âm đệm) để tạo thành trạng ngữ chỉ phương tiện, có nghĩa là 'bằng cách/với' ma túy. Hòa phối nguyên âm lớn tuân thủ 'a'.
  • "Esrardan uzak durmak sağlığın için çok önemlidir."
    Tránh xa ma túy rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
    Thêm hậu tố '-dan' để chỉ sự tách rời, có nghĩa là 'khỏi/từ'. Hòa phối nguyên âm nhỏ tuân thủ 'a'.
  • "Bu bölgede esrarın kullanımı giderek artıyor."
    Việc sử dụng ma túy đang ngày càng gia tăng trong khu vực này.
    Thêm hậu tố '-ın' để tạo ra sở hữu cách, biểu thị 'của' ma túy. Hòa phối nguyên âm nhỏ tuân thủ 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)