(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fahiş fiyat
C1
İsim tamlaması C1 Kinh tế, Giao dịch

fahiş fiyat

/faːhiʃ fiˈjat/
đắt cắt cổ
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fahiş fiyat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Piyasada alışılmadık derecede yüksek bir fiyat istemek veya ödemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trả một giá rất đắt cho cái gì đó; tốn rất nhiều tiền.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu restoranda yemekler fahiş fiyata satılıyor."

    "Đồ ăn ở nhà hàng này được bán với giá cắt cổ."

  • "Turistik bölgelerde hediyelik eşyalar genellikle fahiş fiyata satılır."

    "Ở các khu du lịch, đồ lưu niệm thường được bán với giá cắt cổ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cep yakan fiyat(Giá 'cháy túi') abartılı fiyat(Giá quá cao)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm danh từ (isim tamlaması) cố định, có nghĩa đen là 'giá cắt cổ'. Nó thường được dùng để mô tả tình huống giá cả tăng vọt bất thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) fahiş fiyat
Son zamanlarda fahiş fiyatlar arttı.
(Giá cả cắt cổ đã tăng lên trong thời gian gần đây.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) fahiş fiyatı
Tüketici fahiş fiyatı protesto etti.
(Người tiêu dùng đã phản đối giá cắt cổ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) fahiş fiyata
Fahiş fiyata karşı önlem alınmalı.
(Cần phải có biện pháp chống lại giá cắt cổ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) fahiş fiyatta
Bu üründe fahiş fiyatta artış var.
(Có sự gia tăng giá cắt cổ đối với sản phẩm này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) fahiş fiyattan
Fahiş fiyattan şikayetçi oldular.
(Họ đã phàn nàn về giá cắt cổ.)
Plural (Çoğul) fahiş fiyatlar
Piyasada çok fazla fahiş fiyatlar var.
(Có quá nhiều giá cắt cổ trên thị trường.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)