(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feci şekilde
C2
Zarf C2 Chung

feci şekilde

/fedʒi ʃeˈcːiɫe/
một cách tệ hại
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "feci şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şok edici derecede kötü bir şekilde; korkunç bir biçimde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tồi tệ đến mức gây sốc; một cách khủng khiếp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ekonomi feci şekilde çöktü."

    "Nền kinh tế sụp đổ một cách thảm hại."

  • "Sınavda feci şekilde başarısız oldum."

    "Tôi đã trượt kỳ thi một cách tệ hại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

berbat şekilde(một cách tồi tệ) korkunç şekilde(một cách khủng khiếp) dehşet verici şekilde(một cách kinh hoàng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này vì đây là một cụm từ (cụm trạng từ). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'şekilde' là dạng Ablative của 'şekil' (hình thức, cách thức), và được sử dụng để diễn tả 'bằng cách'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)