(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gözlemci
B1
isim B1 General

gözlemci

/ɡœzˈlem.dʒi/
người quan sát
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gözlemci" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gözlem yapan veya bir şeyi gözlemleyen kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người quan sát và để ý điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Uluslararası gözlemciler seçimleri izledi."

    "Các quan sát viên quốc tế đã theo dõi cuộc bầu cử."

  • "O, kuş gözlemcisi olarak tanınıyor."

    "Anh ấy được biết đến như một người quan sát chim."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müşahit(người chứng kiến)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) loại -i/-ı/-u/-ü cần được chú ý khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Seçim sonuçlarının doğrulanması için uluslararası gözlemcilere özel bir erişim kartı verildi."
    Một thẻ truy cập đặc biệt đã được cấp cho các quan sát viên quốc tế để xác minh kết quả bầu cử.
    Từ 'gözlemci' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' và hậu tố cách cho '-e'. Do nguyên âm cuối của 'gözlemci' là 'i' (thuộc nhóm E), hậu tố số nhiều là '-ler'. Từ mới 'gözlemciler' có nguyên âm cuối là 'e' (thuộc nhóm E), nên hậu tố cách cho là '-e'. Kết quả: gözlemcilere.
  • "Kaza sonrası olay yerindeki tek gözlemciden ifade alındı."
    Sau vụ tai nạn, lời khai đã được lấy từ người quan sát duy nhất tại hiện trường.
    Từ 'gözlemci' được thêm hậu tố cách ly '-den'. Do nguyên âm cuối của 'gözlemci' là 'i' (thuộc nhóm E), hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và trở thành '-den'. Kết quả: gözlemciden.
  • "Kayıp dağcının son görüldüğü yer, bir gözlemcinin raporunda detaylı olarak belirtilmişti."
    Vị trí cuối cùng mà nhà leo núi mất tích được nhìn thấy đã được nêu chi tiết trong báo cáo của một quan sát viên.
    Từ 'gözlemci' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nin'. Vì 'gözlemci' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'n' được chèn vào. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (i → i). Kết quả: gözlemcinin.
(Vị trí vocab_tab4_inline)