(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hale
B2
isim B2 Tôn giáo, Nghệ thuật

hale

/haːˈle/
vầng hào quang
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hale" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir nesnenin veya kişinin etrafında görünen parlak daire veya ışık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vầng hào quang, quầng sáng bao quanh một vật gì đó, đặc biệt trong nghệ thuật, vầng sáng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Azizlerin başlarının etrafında bir hale görülür."

    "Người ta thấy một vầng hào quang quanh đầu các vị thánh."

  • "Sanatçı, Meryem Ana'nın portresini çizerken başına altın bir hale ekledi."

    "Khi vẽ chân dung Đức Mẹ Maria, họa sĩ đã thêm một vầng hào quang vàng lên đầu bà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ışık çemberi(vòng tròn ánh sáng) nur(ánh sáng thiêng liêng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này thường được sử dụng trong văn học và tôn giáo để miêu tả sự thiêng liêng hoặc vẻ đẹp siêu phàm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hale
Güneşin etrafındaki hale çok parlaktı.
(Vầng hào quang quanh mặt trời rất sáng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) haleyi
Fotoğrafta haleyi net bir şekilde görebilirsiniz.
(Bạn có thể nhìn thấy vầng hào quang rõ ràng trong bức ảnh.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) haleye
Pilot, haleye doğru uçmaktan kaçındı.
(Phi công đã tránh bay về phía vầng hào quang.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) halede
Halede garip bir renk değişimi fark ettim.
(Tôi nhận thấy một sự thay đổi màu sắc kỳ lạ trong vầng hào quang.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) haleden
Işık, haleden geçerek dünyaya ulaştı.
(Ánh sáng đến trái đất bằng cách đi qua vầng hào quang.)
Plural (Çoğul) haleler
Gökbilimciler, farklı gezegenlerin halelerini inceliyorlar.
(Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu vầng hào quang của các hành tinh khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Sanatçı, modelin halesini daha belirgin hale getiriyor."
    Nghệ sĩ đang làm cho hào quang của người mẫu trở nên rõ ràng hơn.
    Hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'hale' để chỉ hào quang của người mẫu. 'Hale' biến đổi thành 'halesi' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và có âm đệm 's'. Sau đó, động từ 'getirmek' (làm) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman) là 'getiriyor'.
  • "Fotoğraftaki haleyi fark ediyor musun?"
    Bạn có nhận thấy hào quang trong bức ảnh không?
    Hậu tố '-yi' (đối cách) được thêm vào 'hale' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (nhận thấy). 'Hale' biến đổi thành 'haleyi' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và có âm đệm 'y'. Động từ 'fark etmek' (nhận thấy) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman) là 'fark ediyor'.
  • "Ressam, azizenin halesine altın rengi katıyor."
    Người họa sĩ đang thêm màu vàng kim vào hào quang của vị thánh.
    Hậu tố '-sine' (hướng cách) được thêm vào 'hale' để chỉ nơi mà hành động hướng tới (vào hào quang). 'Hale' biến đổi thành 'halesine' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và có âm đệm 's'. Động từ 'katmak' (thêm) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman) là 'katıyor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)