(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hızla
B1
zarf B1 Luật pháp, Hành chính

hızla

[hɯzˈɫa]
một cách nhanh chóng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hızla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çabuk bir şekilde, süratle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tóm tắt; không theo các thủ tục pháp lý hoặc hành chính thông thường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tren hızla tünelin içine girdi."

    "Tàu hỏa nhanh chóng tiến vào đường hầm."

  • "Sorunları hızla çözmek gerekiyor."

    "Cần phải giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çabuk(nhanh, nhanh chóng) süratle(một cách nhanh chóng, tốc hành)

Zıt Anlamlılar

yavaşça(một cách chậm rãi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)