içinde
/itʃinde/
trong vòng
Temel (A2)
Anlam "içinde" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin sınırları veya hacmi dahilinde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bên trong (cái gì đó); trong phạm vi của (cái gì đó).
Örnekler (Ví dụ)
"Kitap, çantanın içinde."
"Quyển sách ở bên trong cặp."
"Bir saat içinde geleceğim."
"Tôi sẽ đến trong vòng một tiếng nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách sở hữu (Possessive suffix) khi đi với danh từ. Ví dụ: evin içinde (bên trong ngôi nhà). Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
